TRÁI CHUỐI
Cây chuối nhà em lắm biệt tài
To đùng tươi tốt một không hai
Quầy đơn ôm ấp hơn ngàn nải
Nải lẻ nặng mang vạn trái dài
Gái tỉnh về thăm dùng ái ngại
Trai làng ghé viếng hưởng mê say
Gian lao khuya sớm nay lòng toại
Chia xẻ cùng ai....để nhớ hoài.
Nhà Thơ Thuyết Cầm
Thơ Họa:
NIỀM VUI
Vườn tiên chuối lạ noãn sinh tài
Dõng nhánh xưa giờ chẳng thấy hai
Thẳng đuột già trêu cười bóng bẩy
Quằn queo trẻ cợt giễu dông dài
Bà cô chữa thẹn trời sai trái
Dượng chú bông phèng đất tỉnh say
Đỏ mặt tay khoèo vui táy máy
Lần khân dạ muốn hỏi thêm hoài
Nhật Nguyệt
oOo
VỠ MỘNG
Từ đâu khách lạ đến khoe tài
Mình tính mua về cợ tháng hai…
Mơn mởn buồng xuân đang chín tới
Xum suê nải trái đã thòng dài
Thò tay hái quả e nàng giận
Ngắm bước toan vào sợ đất say
Bỗng một ngày nao người tới bứng
Thẩn thơ vỡ mộng nhớ thương hoài.
Đức Hạnh
***
Chùm thơ xướng họa giữa ba tác giả Thuyết
Cầm, Nhật Nguyệt và Đức Hạnh là một nét sinh hoạt văn hóa dân
gian vô cùng hóm hỉnh, sâu sắc, thể hiện tài nghệ sử dụng thể thơ Thất ngôn bát
cú Đường luật đỉnh cao. Lấy cảm hứng từ hình ảnh thực tế—một cây chuối trăm nải
(chuối trăm nải/chuối thiên nải) dài thượt chạm đất như trong bức ảnh—ba bài
thơ đã khai thác tối đa nét nghệ thuật "phong tình, ẩn dụ" đặc trưng
của thơ ca bình dân Việt Nam.
1. Bài xướng: TRÁI CHUỐI (Thuyết Cầm)
Bài xướng đóng vai trò mở đường, thiết lập bộ
vần gieo vô cùng độc đáo và hẹp: tài – hai – dài – ngại – say – toại – hoài
(đặc biệt kết hợp xen kẽ thanh điệu sắc/nặng/bằng rất tài tình).
·
Hình tượng
& Nghệ thuật: Tác giả Thuyết Cầm
chọn góc nhìn tả thực kết hợp ngoa dụ (hơn ngàn nải, vạn trái dài).
Cảnh cây chuối kỳ lạ được miêu tả vừa hoành tráng vừa giàu sức gợi.
·
Sự đối lập dí
dỏm: Gái tỉnh về thăm dùng ái ngại
/ Trai làng ghé viếng hưởng mê say. Ý thơ đùa vui về nét e ấp của nữ giới
trước hình tượng vốn đầy tính "phồn thực" của buồng chuối dài ngút
mắt, trong khi nam giới lại vô tư, thích thú.
·
Cảm xúc: Hai câu kết đưa bài thơ trở về nét tình cảm chân
thành của người lao động. Chuối đơm hoa kết trái nhiều nải là thành quả của
"gian lao khuya sớm", và mong muốn được "chia xẻ" chính là
tấm lòng rộng mở, mến khách của người dân quê.
2. Bài họa 1: NIỀM VUI (Nhật Nguyệt)
Bài họa của Nhật Nguyệt bám rất sát bộ vần
của bài xướng, nhưng chuyển hướng tiếp cận sang không khí lễ hội, tiếng cười
trào lăm đầy sống động của làng quê.
·
Sự biến tấu ẩn
dụ: Tác giả ví cây chuối như
"vườn tiên chuối lạ", biến hình ảnh buồng chuối dài thõng xuống thành
trò đùa dí dỏm giữa các thế hệ.
·
Bức tranh sinh
hoạt: Thẳng đuột già trêu... /
Quằn queo trẻ cợt.... Tác giả khai thác nét hài hước qua phản ứng của từng
nhân vật: "Bà cô" thì e ngại chữa thẹn, "dượng chú" thì
bông phèng tếu táo.
·
Cái hay ở hai
câu kết: Đỏ mặt tay khoèo vui táy
máy / Lần khân dạ muốn hỏi thêm hoài. Hình ảnh "tay khoèo",
"táy máy" lột tả sự tò mò rất thật, rất đời, biến cái e ấp ban đầu
thành niềm vui tương tác hồn nhiên.
3. Bài họa 2: VỠ MỘNG (Đức Hạnh)
Nếu hai bài trước tập trung vào miêu tả và
tiếng cười sinh hoạt, thì Đức Hạnh lại lồng ghép vào một câu chuyện tình ẩn dụ
đầy hụt hẫng và nuối tiếc.
·
Chuyển bối
cảnh & Tâm trạng: Khách lạ đến
xem, mê đắm buồng chuối "mơn mởn buồng xuân", đã tính chuyện
"mua về cợ tháng hai" (dự định mua, hỏi cưới hoặc sở hữu).
·
Sự ngập ngừng
tình tứ: “Thò tay hái quả e nàng
giận / Ngắm bước toan vào sợ đất say.” Hai câu thực/luận diễn tả tâm trạng
ngập ngừng, e ấp của kẻ si tình перед nét đẹp thiên nhiên (hay cũng chính là
nét đẹp của người con gái chủ nhà).
·
Cú ngoặt (Vỡ
mộng): Sự việc bất ngờ xảy ra khi
"người tới bứng" đi mất. Cây chuối quý bị đào mất gốc cũng như người
đẹp đã theo chồng, để lại kẻ thẩn thơ "vỡ mộng nhớ thương hoài". Cùng
một chủ đề cây chuối, nhưng Đức Hạnh đã thổi vào đó chất trữ tình, lãng mạn rất
riêng.
Tổng kết chung
Ba bài thơ xướng họa là một chỉnh thể nghệ
thuật trọn vẹn:
·
Chuẩn quy cách
Đường luật: Cả ba bài đều tuân thủ
chặt chẽ niêm luật, đối đáp chỉnh chu (đặc biệt ở các cặp câu 3-4 và 5-6).
·
Nghệ thuật ẩn
dụ phồn thực: Hình ảnh buồng chuối
dài kỷ lục trong ảnh được chuyển hóa thành biểu tượng của sự sinh sôi, sức sống
căng tràn và tình cảm nam nữ dạt dào.
·
Sự ăn ý của
các thi huynh/thi hữu: Từ Tả thực
– Tự hào (Thuyết Cầm) sang Trào lăm – Vui tươi (Nhật Nguyệt) và kết
lại bằng Trữ tình – Tiếc nuối (Đức Hạnh), tạo nên một cuộc hòa thanh thi
văn vừa tài hoa, vừa thắm thiết tình quê. ‘ GEMINI.