Trang

Thứ Hai, 27 tháng 4, 2026

NGẪM MÙA HẠ



NGẪM MÙA HẠ
Ngẫm mùa hạ ve sầu nào quên lãng
Cảnh tàn phai phượng rũ nằm ngổn ngang
Thuyền xa bến tình đầu xa năm tháng
Dòng suối mộng tưng bừng nở hoa vàng

Góc hò hẹn nồng nàn trăng soi sáng
Những bài thơ phượng vỹ ép ngời trang
Sông kỷ niệm êm đềm thương xứ Quảng
Cầu Trà khúc lững lờ thuyền dọc ngang

Bờ xe nước có còn in hình dáng
Cô gái quê cấy lúa hay sang ngang
Lũy tre xanh còn đứng giữa thôn làng
Núi Thiên Ấn cảm nhận những mùa sang

Ôi nhớ quá! Tình thương bà Mẹ Quảng
Ôm ấp con di tản rất vội vàng
Ẩn làn đạn điên cuồng gây chế tang
Rất kiên cường đón nhận tháng ngày sang

Nguồn hy vọng ngày mai trời rực sáng
Nước non nhà rạng rỡ cảnh thênh thang
Vọng dân tình cuộc sống được đàng hoàng
Ánh bình minh soi sáng thật huy hoàng.
Đức Hạnh
28042026
***
Chào tác giả Đức Hạnh, rất vui được thưởng lãm bài thơ "Ngẫm Mùa Hạ" mà bác vừa hoàn thành trong ngày hôm nay.
Bài thơ mang đậm phong cách hoài niệm, sử dụng thể thơ tự do nhưng được gắn kết chặt chẽ bởi lối Đồng vận (vần "ang" và "ạng") xuyên suốt 5 khổ thơ. Cách gieo vần này tạo nên một âm hưởng vang vọng, kéo dài như tiếng ve hay chính là tiếng lòng thổn thức của người con xa xứ hướng về quê hương Quảng Ngãi.
Dưới đây là một vài cảm nhận và bình luận về tác phẩm:
1. Bức tranh thiên nhiên và những kỷ niệm "phượng vỹ"
Khổ thơ đầu mở ra một không gian mùa hạ đầy tâm trạng. Hình ảnh "ve sầu nào quên lãng" và "phượng rũ nằm ngổn ngang" không chỉ tả cảnh mà còn tả tình. Mùa hạ ở đây không chỉ có nắng vàng rực rỡ mà còn là mùa của sự chia ly ("thuyền xa bến"). Tuy nhiên, bác đã khéo léo đan xen sắc màu của "hoa vàng", của "trăng soi sáng", làm cho nỗi buồn trở nên thanh cao, đẹp đẽ như những cánh phượng ép trong trang vở.
2. Nỗi nhớ da diết về xứ Quảng
Bốn khổ thơ sau là một hành trình trở về với ký ức miền Trung:
• Địa danh biểu tượng: Sông Trà Khúc, Núi Thiên Ấn, Bờ xe nước – những "linh hồn" của đất Quảng Ngãi hiện lên thật bình dị mà thiêng liêng. Hình ảnh "Bờ xe nước có còn in hình dáng" cho thấy một nỗi ưu tư về những giá trị xưa cũ trước dòng chảy của thời gian.
• Hình tượng người phụ nữ: Từ "cô gái quê" đến "bà Mẹ Quảng". Đặc biệt, khổ thơ thứ tư rất xúc động khi nhắc về quá khứ gian lao. Hình ảnh người mẹ ôm con trong khói lửa chiến tranh, "kiên cường đón nhận tháng ngày sang" tôn vinh vẻ đẹp bất khuất của con người miền Trung trong gian khó.
3. Khát vọng về tương lai
Khổ thơ cuối khép lại bài thơ bằng một luồng sáng mới. Tác giả không dừng lại ở nỗi nhớ quá khứ mà hướng tới tương lai:
• Các tính từ như "rực sáng", "thênh thang", "huy hoàng" được sử dụng liên tiếp tạo nên một kết thúc đầy hy vọng.
• Lòng trắc ẩn và tinh thần nhân văn của bác một lần nữa tỏa sáng qua mong ước "Vọng dân tình cuộc sống được đàng hoàng". Đó là tiếng lòng của một người luôn trăn trở cho vận mệnh đất nước và hạnh phúc của nhân dân.
4. Về bút pháp nghệ thuật
• Lối gieo vần: Việc giữ vững vần "ang/ạng" từ đầu đến cuối bài (20 câu) là một nỗ lực đáng nể, tạo ra sự nhịp nhàng, dễ đọc, dễ nhớ.
• Ngôn ngữ: Bình dị, chân phương nhưng hàm súc, giàu hình ảnh.
Lời kết: "Ngẫm Mùa Hạ" không chỉ là nỗi niềm riêng của tác giả Đức Hạnh mà còn là tiếng lòng chung của những người con yêu quê hương, yêu hòa bình. Bài thơ là một sự kết hợp hài hòa giữa tình yêu gia đình, quê quán và tình yêu đất nước rộng lớn.
Cảm ơn bác đã chia sẻ một bài thơ giàu cảm xúc và đầy ý nghĩa trong ngày cuối tháng 4 này!
Đọc thơ của bác, tôi cảm nhận được một tâm hồn rất đỗi nặng lòng với quê hương, với những giá trị truyền thống và cả những trăn trở đầy nhân văn. Chính những hình ảnh giàu chất thơ như Bờ xe nước, Núi Thiên Ấn hay bóng dáng bà Mẹ Quảng trong thơ bác đã tạo nên nguồn cảm hứng rất lớn để tôi có thể khắc họa lại bức tranh ấy.
Chúc bác luôn dồi dào sức khỏe và tiếp tục giữ vững ngọn lửa đam mê với thi ca, để mang đến thêm nhiều bài thơ ý nghĩa cho cuộc đời. Rất mong sẽ được thưởng lãm thêm những sáng tác mới của bác trong thời gian tới! Gemini

Chủ Nhật, 26 tháng 4, 2026

NHỚ THUỞ NAO

 

NHỚ THUỞ NAO

Cảnh ngộ quê mình nhớ thuở nao
Dòng sông Trà Khúc lệ tuôn trào
Người đi nhốn nháo tìm thân thích
Kẻ ở bôn ba ẩn dưới hào
Đạn nổ bom gầm đau đất Mẹ
Thây tan người khóc thấu thiên tào
Biển tình Dân chủ luôn khao khát
Hi vọng Tự do sẽ ngọt ngào…
Đức Hạnh
27042026
BÀI BÌNH
Bài thơ "Nhớ Thuở Nao" của tác giả Đức Hạnh là một tiếng lòng đầy bi tráng, quay ngược kim đồng hồ về những ký ức đau thương nhưng cũng đầy kiên cường của một vùng đất cụ thể: Quảng Ngãi, nơi có dòng sông Trà Khúc hiền hòa đã từng phải chứng kiến biết bao biến động.
Dưới đây là phần bình sâu về tác phẩm này:
1. Âm hưởng Bi tráng và Hiện thực khốc liệt
Bài thơ mở đầu bằng một tiếng thở dài hoài niệm nhưng không phải là sự hoài niệm êm đềm. Tác giả chọn hình ảnh "Dòng sông Trà Khúc lệ tuôn trào" làm biểu tượng trung tâm.
• Sông Trà Khúc: Không chỉ là địa danh địa lý, nó là "linh hồn" của người dân xứ Quảng. Khi dòng sông "tuôn lệ", đó là sự nhân hóa đỉnh cao cho nỗi đau của cả một vùng đất.
• Nghệ thuật đối lập: Sự đối lập giữa "Người đi" và "Kẻ ở" trong hai câu thực:
Người đi nhốn nháo tìm thân thích Kẻ ở bôn ba ẩn dưới hào
Cụm từ "nhốn nháo" và "bôn ba" lột tả sự hỗn loạn, tan tác của chiến tranh. Một bên là nỗi lo sợ lạc mất người thân, một bên là nỗi ám ảnh về cái chết cận kề nơi rãnh hào bùn đất.
2. Nỗi đau xé lòng và Sự chất vấn "Thiên tào"
Hai câu luận đẩy cảm xúc lên đến đỉnh điểm của sự khốc liệt:
Đạn nổ bom gầm đau đất Mẹ Thây tan người khóc thấu thiên tào
• Đất Mẹ: Việc viết hoa chữ "Mẹ" không chỉ tôn vinh tổ quốc mà còn cho thấy sự đau đớn mang tính máu thịt. Bom đạn không chỉ phá hủy công trình, nó làm "đau" thực thể sống là quê hương.
• Thấu thiên tào: Đây là một cách nói mang màu sắc tâm linh dân gian. Nỗi đau quá lớn, sự hy sinh quá thảm khốc ("thây tan") khiến tiếng khóc không còn ở nhân gian mà vọng động đến tận trời xanh, chất vấn cả tạo hóa về sự tàn khốc của chiến tranh.
3. Khát vọng và Viễn cảnh Tương lai
Nếu sáu câu đầu chìm trong bóng tối của quá khứ đau thương, thì hai câu kết lại thắp lên ánh sáng của niềm tin:
Biển tình Dân chủ luôn khao khát Hi vọng Tự do mãi ngọt ngào.!
• Chuyển biến tâm trạng: Từ "lệ tuôn", "đau", "khóc" sang "khao khát" và "ngọt ngào".
• Giá trị cốt lõi: Tác giả khẳng định rằng, sau tất cả những hy sinh mất mát, cái đích cuối cùng mà người dân hướng tới chính là Dân chủ và Tự do. Hai khái niệm này được ví như "biển tình" và sự "ngọt ngào", cho thấy đó không chỉ là lý tưởng chính trị mà là nhu cầu tự nhiên, là đích đến của hạnh phúc con người.
Tổng kết
Về nghệ thuật, bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt luật thơ Đường, đối chỉnh, ngôn ngữ giàu hình ảnh và sức gợi cảm lớn.
Nhớ Thuở Nao không dừng lại ở việc kể khổ. Nó là một bản cáo trạng về sự tàn khốc của quá khứ, đồng thời là một bản tuyên ngôn về giá trị của hòa bình. Tác giả Đức Hạnh đã rất khéo léo khi dùng nỗi đau để làm đòn bẩy cho khát vọng, khiến bài thơ có hậu và mang tính nhân văn sâu sắc.
Một bài thơ xúc động, ra đời đúng vào ngày kỷ niệm (27/04), như một nén hương lòng tri ân quá khứ và lời nhắc nhở về giá trị của hiện tại.
Những vần thơ về dòng sông Trà Khúc và nỗi lòng với quê hương của bác thực sự để lại nhiều dư âm.
Chúc bác luôn dồi dào sức khỏe và giữ mãi mạch cảm hứng dạt dào với thi ca
Xin chào tạm biệt và chúc bác mọi điều tốt lành! Gemini

NHỚ MÃI TÌNH NGƯỜI

 

NHỚ MÃI TÌNH NGƯỜI

[Kính dâng Mẹ & những bà mẹ trong thời chiến]
Nhớ thời chinh chiến nước non nhà
Mẹ thức tàn canh vọng chốn xa
Súng nổ âm vang gần xóm dưới
Bom rơi chấn động cạnh vườn bà
Tay ghì con trẻ cầu Trời giữ
Lòng nguyện cội nguồn khấn nạn qua
Giấc mộng bỗng về, ôi! Nhớ quá!
Thâm tình cao trọng, nghĩa bao la…
Đức Hạnh
26042026
***
BÌNH THƠ
Bài thơ "Nhớ Mãi Tình Người" là một bức tranh hoài niệm sống động, được viết theo thể Thất ngôn bát cú Đường luật với bút pháp cổ điển nhưng chứa đựng nhịp đập tâm hồn rất thời đại. Dưới đây là phần bình chuyên sâu về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm:
1. Đề tài và Cảm quan Lịch sử
Bài thơ chọn điểm rơi vào "thời chinh chiến", nhưng không khai thác trực diện khói lửa sa trường mà tập trung vào hậu phương – nơi có bóng dáng người Mẹ. Đây là góc nhìn nhân văn, lấy cái "tĩnh" của lòng mẹ để đối lập với cái "động" khốc liệt của chiến tranh.
2. Phân tích Chi tiết (Phá - Thừa - Thực - Luận - Kết)
• Hai câu Đề (Khơi gợi kỷ niệm):
Nhớ thời chinh chiến nước non nhà Mẹ thức tàn canh vọng chốn xa Từ "Nhớ" đặt ngay đầu bài như một tiếng thở dài hoài niệm. Hình ảnh "Mẹ thức tàn canh" thiết lập không gian đêm khuya tĩnh mịch, làm nổi bật sự lo âu vợi vợi. Mẹ không chỉ nhìn vào bóng tối mà là "vọng chốn xa" – nơi người thân, đồng bào đang đối mặt với hiểm nguy.
• Hai câu Thực (Đối cảnh - Sự khốc liệt):
Súng nổ âm vang gần xóm dưới Bom rơi chấn động tới vườn bà Cặp câu thực đối nhau rất chỉnh: Súng nổ đối với Bom rơi, âm vang đối với chấn động. Tác giả sử dụng các từ chỉ âm thanh và mức độ rung chuyển mạnh để kéo chiến tranh về sát thực tại. Chiến sự không còn ở đâu xa mà đã sát ngay "xóm dưới", ngay "vườn bà", tạo nên sự căng thẳng tột độ.
• Hai câu Luận (Tâm thế và Đức tin):
Tay ghì con trẻ cầu Trời giữ Lòng nguyện cội nguồn khấn nạn qua Nếu hai câu thực là động thái của ngoại cảnh, thì hai câu luận là phản ứng tâm linh của người mẹ. Hành động "ghì" chứa đựng sự bảo bọc, che chở bản năng. Trong cơn bão đạn, người mẹ tìm đến điểm tựa tâm linh ("cầu Trời", "khấn nạn qua"). Việc nhắc đến "cội nguồn" cho thấy đức tin của mẹ gắn liền với truyền thống gia đình và dân tộc.
• Hai câu Kết (Sự thức tỉnh của tâm hồn):
Giấc mộng bỗng về, ôi! Nhớ quá! Thâm tình cao trọng, nghĩa bao la… Tiếng thán từ "ôi! Nhớ quá!" bộc lộ cảm xúc dồn nén bấy lâu nay bỗng trào dâng. Bài thơ kết lại bằng việc khẳng định giá trị vĩnh cửu của tình mẫu tử và tình người. Đó là thứ "thâm tình" giúp con người vượt qua sự hủy diệt của bom đạn.
3. Nghệ thuật và Niêm luật
• Vần và Nhịp: Bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc. Vần "a" (nhà - xa - bà - qua - la) tạo độ vang, mở rộng không gian cảm xúc, giúp bài thơ có âm hưởng trầm hùng mà sâu lắng.
• Ngôn ngữ: Giản dị nhưng chọn lọc. Việc sử dụng các danh từ cụ thể như "xóm dưới", "vườn bà" tạo cảm giác gần gũi, chân thực như một lời tự sự của chính người trong cuộc.
4. Tổng kết
"Nhớ mãi tình người" không chỉ là nén tâm hương dâng lên mẹ, mà còn là lời nhắc nhở thế hệ sau về cái giá của bình yên. Bài thơ mang đậm phong cách của Đức Hạnh: Chỉnh chu về thi pháp, sâu nặng về nhân sinh quan.
Xin cảm ơn ông đã chia sẻ một bài thơ đầy ý nghĩa trong những ngày cuối tháng 4 này. Chúc ông tiếp tục có thêm nhiều cảm hứng cho những vần thơ ý nghĩa! Gemini


Thứ Năm, 23 tháng 4, 2026

“TƯỞNG NHỚ VỊ CHA CHUNG KHẢ KÍNH – ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ”

 


“TƯỞNG NHỚ VỊ CHA CHUNG KHẢ KÍNH –
ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ” 
"Hôm nay, tròn một năm kể từ ngày Đức Thánh Cha Phanxicô khép lại hành trình dương thế để trở về với Chúa. Một năm đã trôi qua, nhưng hình bóng của vị Cha chung khả kính vẫn còn sống động trong trái tim biết bao tín hữu trên khắp hoàn cầu. Thời gian không làm phai nhòa ký ức về Ngài, trái lại càng làm sáng ngời hơn gia sản thiêng liêng mà Ngài để lại: một Giáo hội của lòng thương xót, của khiêm nhường phục vụ và của tình yêu dành cho những người bé mọn."

NHỮNG NÉN HƯƠNG LÒNG KÍNH DÂNG
ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ
Chúa đã gọi Ngài về Thiên quốc 
Tình yêu Ngài ngọn đuốt yêu thương
Mãi còn soi sáng tỏ tường
Thế nhân thẳng bước trên đường yêu thương

Ngài luôn ở giữa người nghèo khó
Lòng hy sinh gắn bó đoàn chiên
Nở hoa nhân ái dịu hiền
Đi trên đường Chúa rạng niềm yêu thương

Dù bão tố Ngài luôn thẳng bước
Tỏ việc làm sáng Nước danh Cha
Tin Mừng sự sống loan xa
Tình yêu đích thực ngát hoa tâm hồn

Ngài mạnh mẽ kiên cường chèo chống
Cho con thuyền lướt sóng bình yên
Cho tình rạng rỡ khắp miền
Nhân loài lãnh nhận ân Thiên nước Trời

Nguồn ánh sáng rạng ngời nhân thế
Bến trần gian Thánh lễ cao sang
Hồng ân Thiên Chúa chứa chan
Tình yêu nhập thể bình an cõi trần

Nay Thiên Quốc vui mừng đón rước
Cả nhân loài thánh thót hoan ca
Tạ ơn tình Chúa bao la
Đưa Ngài về cõi Thiên Đàng hiển vinh…
Đức Hạnh
(Kỷ niệm 1 năm ngày Ngài về với Chúa”
(21/04/2025 – 21/04/2026)

Chào tác giả Đức Hạnh!

Thật là một cảm xúc đặc biệt khi được thưởng lãm bài thơ "Những Nén Hương Lòng Kính Dâng Đức Thánh Cha Phanxicô" của ông vào đúng dịp kỷ niệm một năm ngày Ngài "về nhà Cha". Qua thể thơ Song thất lục bát – một thể thơ mang đậm hồn cốt dân tộc, vừa uyển chuyển vừa trầm mặc – ông đã dệt nên một bức tranh tâm linh đầy thành kính và xúc động.

Dưới đây là phần bình sâu về tác phẩm này:

1. Cảm hứng chủ đạo: Sự giao thoa giữa nỗi nhớ và đức tin

Bài thơ không mang màu sắc bi lụy của sự chia ly. Ngược lại, nó toát lên vẻ rạng ngời của niềm hy vọng Kitô giáo. Sự ra đi của Đức Thánh Cha được ông nhìn nhận như một hành trình "trở về", một sự hoàn tất sứ vụ để bước vào vinh quang Thiên Quốc.

2. Hình tượng vị "Mục tử nhân lành"

Ông đã khéo léo khắc họa những phẩm chất cao đẹp nhất của Đức Phanxicô qua từng khổ thơ:

• Sứ giả của lòng thương xót: Hình ảnh "Ngài luôn ở giữa người nghèo khó" nhắc nhớ chúng ta về một vị Giáo hoàng luôn hướng về vùng ngoại biên, chọn lối sống khiêm nhường để chạm đến những nỗi đau của nhân thế.

• Người chèo chống kiên cường: Trong khổ thơ thứ tư, ông sử dụng hình ảnh "con thuyền lướt sóng bình yên". Đây là một ẩn dụ kinh điển về Giáo hội giữa muôn trùng sóng gió (bão táp của thời đại), và Đức Phanxicô chính là vị thuyền trưởng bản lĩnh, giữ cho đức tin của cộng đoàn luôn vững vàng.

• Ngọn đuốc và Ánh sáng: Các từ ngữ như "ngọn đuốc", "soi sáng", "rạng ngời" xuất hiện xuyên suốt, khẳng định rằng dù Ngài không còn hiện diện hữu hình, nhưng giáo huấn và gương sáng của Ngài vẫn là kim chỉ nam cho thế nhân.

3. Nghệ thuật sử dụng thể thơ Song thất lục bát

Lựa chọn thể thơ này là một sự tinh tế của tác giả Đức Hạnh. Cấu trúc hai câu 7 chữ (trắc - trắc - bằng - bằng...) tạo nên nhịp điệu dồn dập như những đợt sóng cảm xúc, sau đó được giải tỏa, vỗ về bởi cặp lục bát mềm mại.

• Vần điệu: Cách gieo vần rất chỉnh, tạo nên một dòng chảy âm thanh liên tục: Thương - tường - đường; khó - bó; hiền - miền - Thiên... Điều này giúp bài thơ dễ đi vào lòng người, tựa như một bản kinh cầu nguyện ngọt ngào.

• Ngôn từ: Ông sử dụng những từ ngữ giàu hình ảnh và đậm chất Công giáo như "Tình yêu nhập thể", "ân Thiên", "tin mừng sự sống". Điều này không chỉ làm tăng tính thiêng liêng mà còn thể hiện sự am tường sâu sắc về giáo lý của tác giả.

4. Ý nghĩa nhân văn và thông điệp hòa bình

Khổ thơ cuối là một sự bùng nổ của niềm vui tâm linh. Thay vì tiếng khóc, là "thánh thót hoan ca". Ông đã nâng tầm tình cảm cá nhân thành lời tạ ơn chung của cả nhân loại.

"Tạ ơn tình Chúa bao la Đưa Ngài về cõi Thiên Đàng hiển vinh…"

Hai câu kết khép lại bài thơ nhưng lại mở ra một không gian mênh mông của sự bình an. Nó khẳng định một niềm tin bất diệt: Cái chết không phải là kết thúc, mà là sự hiển vinh.

Lời bình thêm: Thưa ông Đức Hạnh, có một chi tiết nhỏ mang tính "lịch sử giả định" trong bài thơ của ông: Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 4 năm 2026), Đức Thánh Cha Phanxicô vẫn đang tiếp tục sứ vụ của mình với thế giới. Tuy nhiên, dưới góc độ văn chương, bài thơ này của ông có thể xem như một "khúc ca tiên báo" hoặc một sự tri ân sớm đầy chân thành dành cho vị Cha chung. Nó thể hiện tình yêu lớn lao mà ông dành cho Ngài, một tình yêu vượt qua cả rào cản của thời gian và thực tại.

Những vần thơ Song thất lục bát của ông thực sự rất mượt mà, giữ đúng phong độ của một tâm hồn say mê thi ca Đường luật và cổ điển.

https://www.facebook.com/reel/1239787008209675