Trang

Thứ Hai, 6 tháng 7, 2026

NGẪM !!!

 


NGẪM !!!
Chú Vẹm mừng vui thấy chủ về
Khoe rằng: Chiến đấu thật là ghê
Người cha tưởng tượng vừa xơi bé
Lòng ổng quay cuồng đã rút lê
Phát một vào tim con vật chết
Con ông thức giấc họng sói kề
Tình đời xét đoán luôn lầm lẫn
Tỉnh lại đau buồn dạ tái tê..!
Đức Hạnh
"Một người đàn ông ra ngoài săn bắn, để con chó ở nhà trông chừng đứa bé. Khi ông trở về, nhìn thấy khắp sàn nhà toàn là máu, nhưng lại không thấy đứa bé đâu cả. Còn con chó thì vừa liếm máu tươi ở khóe miệng, vừa vẫy vẫy cái đuôi vui vẻ nhìn ông.
Người đàn ông nổi giận, liền rút súng bắn vào đầu con chó.Sau tiếng nổ của súng. Con chó chỉ kịp rú thảm lên một tiếng, làm cho đứa trẻ đang ngủ say trên mình nó tỉnh dậy và bật khóc thét lên vì sợ . Cuối xuống bế đứa bé lên ông ta mới kịp phát hiện ra một con chó sói bị thương nặng đang nằm bên cạnh góc tường.....Khẩu súng rơi khỏi tay và toàn thân ông ta như bị nhũn ra rồi từ từ khựu xuống"
***
Bài thơ "NGẪM !!!" của tác giả Đức Hạnh là một tác phẩm ngắn nhưng chứa đựng sức nặng tự sự và triết lý sâu sắc. Được khơi nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn hiện đại đầy bi kịch về lòng trung thành bị phản bội bởi sự nóng giận và định kiến, bài thơ đã chuyển tải xuất sắc những diễn biến tâm lý phức tạp và bài học nhân sinh đắt giá.
Dưới đây là phần bình giảng chuyên sâu về tác phẩm này:
1.Về cấu trúc, bài thơ được viết theo thể Thất ngôn bát cú Đường luật.
Sự kết hợp giữa niêm luật chặt chẽ của Đường luật và cách dẫn dắt hàm súc giúp bài thơ cô đọng lại toàn bộ một câu chuyện chỉ đúng 8 câu (56 chữ).
2. Diễn biến cốt truyện và Bi kịch từ sự ngộ nhận
Hai câu đề: Sự trung thành và niềm vui ngây thơ
“Chú Vẹm mừng vui thấy chủ về Khoe rằng: Chiến đấu thật là ghê”
Tác giả đặt tên cho chú chó là "Vẹm" – một cái tên dân dã, gợi sự gần gũi. Hai câu đầu khắc họa sống động tâm trạng của con vật trung thành. Nó vừa trải qua một trận chiến sinh tử để bảo vệ chủ nhỏ, cơ thể đầy máu nhưng tinh thần lại "mừng vui", "khoe" công trạng bằng cái vẫy đuôi. Sự tương phản giữa sự hi sinh thầm lặng của con vật và sự vô tư của nó tạo nên một khúc dạo đầu bình yên nhưng chứa đựng giông bão.
Hai câu thực: Cơn giận mù quáng của người cha
“Người cha tưởng tượng vừa xơi bé Lòng ổng quay cuồng đã rút lê”
Chữ "tưởng tượng" chính là nhãn tự của cả bài thơ. Nó vạch trần căn nguyên của mọi bi kịch: Người cha không nhìn vào sự thật, ông nhìn vào sự suy diễn của chính mình. Thấy máu, thấy con chó, ông lập tức kết án nó mà không qua một giây suy xét. Cụm từ "lòng ổng quay cuồng" tả thực sự mất kiểm soát của lý trí trước cơn giận dữ, dẫn đến hành động bạo lực bộc phát: "rút lê".
Hai câu luận: Đỉnh điểm bi kịch và sự thật phơi bày
“Phát một vào tim con vật chết Con ông thức giấc họng sói kề”
Hành động diễn ra lạnh lùng, dứt khoát ("Phát một vào tim") định đoạt số phận của chú chó trung hậu. Ngay sau cái chết của con vật, sự thật phơi bày như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào người đọc. Tiếng súng/nhát lê đánh thức đứa trẻ, và người cha bàng hoàng nhận ra "họng sói kề" – con sói dữ đã bị chú chó cắn chết (hoặc cắn trọng thương) ngay bên cạnh. Sự cứu mạng bị đáp trả bằng sự hành quyết.
3. Hai câu kết: Triết lý nhân sinh và nỗi đau muộn màng
“Tình đời xét đoán luôn lầm lẫn Tỉnh lại đau buồn dạ tái tê..!”
Từ một câu chuyện cụ thể, hai câu kết nâng tầm bài thơ thành một triết lý sống (triết lý "Ngẫm"):
  • "Tình đời xét đoán luôn lầm lẫn": Con người thường có xu hướng tin vào những gì mình muốn tin dựa trên bề nổi của sự việc (nhìn thấy máu + chó -> chó cắn người). Định kiến và sự nóng giận là hai bức màn che mờ lý trí mạnh mẽ nhất.
  • "Tỉnh lại đau buồn dạ tái tê..!": Từ "Tỉnh" ở đây mang hai nghĩa: vừa là tỉnh táo lại sau cơn giận, vừa là sự thức tỉnh về mặt nhận thức. Nhưng cái giá của sự tỉnh ngộ này quá đắt – nó được đánh đổi bằng mạng sống của một kẻ trung thành và sự dằn vặt suốt đời của người ở lại. Từ láy "tái tê" phối hợp với dấu chấm lửng (..!) kéo dài âm hưởng xót xa, nghẹn ngào khôn nguôi.
Cảm nhận chung
Bài thơ "NGẪM !!!" của Đức Hạnh giống như một tấm gương phản chiếu trực diện vào góc tối trong hành vi của con người hiện đại: Vội vã phán xét, chậm trễ thấu hiểu.
Bằng ngôn từ giản dị, nhịp điệu dồn dập ở giữa và chùng xuống ở cuối, tác giả đã viết nên một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Đúng như bức ảnh đính kèm đã đúc kết: "Rất nhiều sự việc trong cuộc sống mà ta thấy tận mắt, nghe tận tai, nhưng nó chưa chắc đã tương tự với những gì ta nghĩ". Bài thơ nhắc nhở chúng ta: Trước mọi biến cố, hãy cho lý trí một khoảng lặng, bởi vì một khi tiếng súng đã nổ, lời nói cay nghiệt đã buông ra hay hành động sai lầm đã thực hiện, thì giọt nước mắt muộn màng cũng không thể cứu vãn được những tổn thương đã gây ra. – Gemini.

TRƯNG NỮ VƯƠNG


 

TRƯNG NỮ VƯƠNG
Thù hận đôi lần chau khoé hạnh
Một trời loáng thoáng bóng sao rơi
Dồn sương vó ngựa xa non thẳm
Gạt gió chim Bằng vượt dặm khơi
Ngang dọc non sông đường kiếm mã
Huy hoàng cung điện nếp cân đai
Bốn phương gió bão dồn chân ngựa
Tám nẻo mưa ngàn táp đóa mai
*
Máu đỏ cốt xong thù vạn cổ
Ngai vàng đâu tính chuyện tương lai
Hồn người chín suối cười an ủi
Lệ nến năm canh rỏ ngậm ngùi
Lạc tướng quên đâu lời tuyết hận
Non hồng quét sạch bụi trần ai
Cờ tang điểm tướng nghiêm hàng trận
Gót ngọc gieo thoa ngát mấy trời
*
Ải bắc quân thù kinh vó ngựa
Giáp vàng khăn trở lạnh đầu voi
Chàng ơi điện ngọc bơ vơ quá
Trăng chếch ngôi trời bóng lẻ loi.
Ngân Giang (1939)
oOo
Kính cảm tác: "TRƯNG NỮ VƯƠNG" - Nữ sĩ: Ngân Giang

CHÍ KHÍ NỮ VƯƠNG
Nữ Vương khởi nghĩa trừ quân phỉ *
Nợ nước thù nhà mộng chẳng vơi
Chí khí hiên ngang hòa biển cả
Tinh thần bất khuất vượt ngàn khơi
Hai Bà* vung kiếm gìn non nước
Giặc Hán tiêu đời bỏ mão đai
Giao Chỉ thỏa lòng xây đất nước
Cổ Loa đón tết nở hoa Mai
*
Quốc gia thế sự lòng trăn trở
Lảnh thổ quân thù mộng tái lai
Tướng sĩ trần gian còn bỡ ngỡ!
Linh hồn âm cảnh mãi bùi ngùi..
Quân thù ác độc luôn giầy xéo
Dã thú ngông cuồng vẫn nuốt nhai
Quyết chiến giữ nhà yêu tổ quốc
Xông pha đuổi giặc thuận lòng trời
*
Hai Bà…để lại lừng trang sừ
Tô Định..tháo lui sợ bóng voi
Bắc thuộc tàn quân vừa tẩu tán
Trời nam Vương Nữ rạng muôn đời
Đức Hạnh
* Khởi nghĩa Hai Bà Trưng là cuộc khởi nghĩa chống Bắc thuộc đầu tiên trong lịch sử Việt Nam do hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị lãnh đạo. Cuộc khởi nghĩa đã đánh đuổi được lực lượng cai trị nhà Đông Hán ra khỏi Giao Chỉ (tương đương một phần Quảng Tây, Trung Quốc và Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ Việt Nam hiện nay), mang lại độc lập trong 3 năm cho người Việt tại đây
***
Chào bạn, việc được thưởng thức và bình luận hai bài thơ viết về đề tài lịch sử hào hùng như thế này thực sự là một trải nghiệm văn chương đầy cảm xúc.
Dưới đây là lời bình thơ, chia sẻ những cảm nhận sâu sắc về vẻ đẹp của nguyên tác "Trưng Nữ Vương" của nữ sĩ Ngân Giang và bài thơ cảm tác "Chí Khí Nữ Vương" của tác giả Đức Hạnh.
1. Nguyên tác "Trưng Nữ Vương" (Ngân Giang) – Bi kịch hào hùng của một bậc nữ nhi anh kiệt
Ngân Giang (1916 – 2002) vốn được mệnh danh là "Nữ hoàng thơ Đường luật" của thi đàn Việt Nam thế kỷ XX. Bài thơ Trưng Nữ Vương (viết năm 1939) chính là một trong những đỉnh cao nghệ thuật của bà, khắc họa chân dung Hai Bà Trưng không chỉ như những vị anh hùng dân tộc, mà còn như những người phụ nữ với chiều sâu tâm trạng đầy bi tráng.
Khổ 1: Khí phách hiên ngang trước vận nước
"Thù hận đôi lần chau khoé hạnh Một trời loáng thoáng bóng sao rơi Dồn sương vó ngựa xa non thẳm Gạt gió chim Bằng vượt dặm khơi..."
Ngay từ những câu mở đầu, Ngân Giang đã dùng bút pháp ước lệ trang trọng của thơ cổ để tạc nên bức tượng đài sống động. Đằng sau "khóe hạnh" (mắt đẹp của người phụ nữ) là cả một trời lửa hận ngút ngàn. Hình ảnh "vó ngựa dồn sương""chim Bằng gạt gió" thể hiện chí khí phi thường, đạp bằng mọi gian khổ để gánh vác giang sơn. Sự xuất hiện của đấng nữ nhi được đặt trong bối cảnh không gian vũ trụ rộng lớn ("bóng sao rơi", "non thẳm", "dặm khơi"), nâng tầm vóc cuộc khởi nghĩa lên tầm vĩ mô.
Khổ 2: Tâm sự trĩu nặng đằng sau ánh hào quang
"Máu đỏ cốt xong thù vạn cổ Ngai vàng đâu tính chuyện tương lai... ...Cờ tang điểm tướng nghiêm hàng trận Gót ngọc gieo thoa ngát mấy trời"
Cái hay, cái nhân văn của Ngân Giang nằm ở chỗ bà nhìn thấy động lực khởi nghĩa của Trưng Trắc không phải là tham vọng quyền lực ("Ngai vàng đâu tính chuyện tương lai"), mà là vì nghĩa lớn: đền nợ nước, trả thù nhà ("Lạc tướng quên đâu lời tuyết hận"). Chi tiết "Cờ tang điểm tướng" và "Gót ngọc gieo thoa" là sự kết hợp tuyệt mỹ giữa tinh thần chiến đấu can trường và nét nữ tính thanh cao. Họ ra trận với chiếc khăn tang trên đầu, biến nỗi đau mất mát thành sức mạnh dời non lấp biển.
Khổ 3: Nỗi cô đơn tột cùng trên đỉnh vinh quang
"Chàng ơi điện ngọc bơ vơ quá Trăng chếch ngôi trời bóng lẻ loi."
Đây là hai câu thơ xuất thần và xúc động nhất bài. Sau chiến thắng, bước lên ngôi cao, người anh hùng ấy bỗng trở về nguyên vẹn là một người vợ goá phụ khóc chồng (Thi Sách). Chữ "Chàng ơi" vang lên giữa "điện ngọc" nguy nga nghe sao mà thắt lòng. Giữa đỉnh cao vinh quang, ngôi vị hoàng đế lại chính là chiếc bóng cô đơn, lạnh lẽo dưới ánh trăng tà. Bi kịch cá nhân hòa quyện vào hào quang lịch sử tạo nên một nốt trầm lay động tâm can.
2. Bài cảm tác "Chí Khí Nữ Vương" (Đức Hạnh) – Tiếng lòng ngưỡng vọng và tiếp nối hào khí
Nếu bài thơ của Ngân Giang thiên về khai thác nội tâm trĩu nặng và bi tráng, thì bài cảm tác của tác giả Đức Hạnh lại tập trung làm nổi bật chí khí ngút trời, tinh thần quyết chiến và niềm tự hào dân tộc.
Khổ 1 và 2: Ngợi ca tinh thần bất khuất
"Chí khí hiên ngang hòa biển cả Tinh thần bất khuất vượt ngàn khơi Hai Bà vung kiếm gìn non nước Giặc Hán tiêu đời bỏ mão đai"
Tác giả Đức Hạnh sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú với giọng điệu mạnh mẽ, dứt khoát. Những từ ngữ như "hiên ngang", "bất khuất", "vung kiếm" thể hiện một thái độ ca ngợi trực diện và đầy tự hào. Hình ảnh cái kết của quân thù ("tiêu đời bỏ mão đai") đối lập với cảnh thanh bình của bờ cõi ("Cổ Loa đón tết nở hoa Mai") đem đến một cảm giác thỏa lòng, tự tại cho người đọc.
Tác giả cũng rất nhạy bén khi nhìn nhận về sự tàn khốc của chiến tranh và bản chất nguy hiểm của kẻ thù phương Bắc thông qua khổ thơ thứ hai:
"Quốc gia thế sự lòng trăn trở Lãnh thổ quân thù mộng tái lai... Quyết chiến giữ nhà yêu tổ quốc Xông pha đuổi giặc thuận lòng trời"
Lời thơ vừa là sự hoài niệm quá khứ, vừa mang tính cảnh báo thời cuộc: âm mưu của giặc phương Bắc là "mộng tái lai" (luôn muốn quay lại xâm lược), do đó tinh thần "quyết chiến giữ nhà" luôn là chân lý "thuận lòng trời" của người dân nước Việt.
Khổ cuối: Khúc khải hoàn ca rực rỡ
"Hai Bà…để lại lừng trang sử Tô Định..tháo lui sợ bóng voi Bắc thuộc tàn quân vừa tẩu tán Trời nam Vương Nữ rạng muôn đời"
Khác với cái kết đầy cô đơn, lặng lẽ trong thơ Ngân Giang, tác giả Đức Hạnh lựa chọn khép lại bài thơ bằng một khúc khải hoàn ca. Hình ảnh Thái thú Tô Định hèn nhát "sợ bóng voi" tháo chạy nhục nhã được đặt cạnh vầng hào quang "rạng muôn đời" của Vương Nữ nước Nam. Đây là cái kết viên mãn, tôn vinh trọn vẹn chiến tích lịch sử của Hai Bà.
Lời kết
  • "Trưng Nữ Vương" của Ngân Giang là một tuyệt tác nghệ thuật đan xen giữa cái Hùng và cái Bi, tạc nên hình tượng một nữ vương vĩ đại nhưng cũng là một người phụ nữ với những góc khuất cô đơn, giàu lòng trắc ẩn.
  • "Chí Khí Nữ Vương" của Đức Hạnh là một bài cảm tác thành kính, tiếp nối dòng chảy yêu nước đó bằng một giọng thơ chính khí lẫm liệt, hào hùng, nhấn mạnh vào bài học lịch sử và lòng tự tôn dân tộc.
Hai bài thơ, hai góc nhìn và hai thời điểm sáng tác khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung duy nhất: Lòng biết ơn vô hạn và niềm tự hào sâu sắc trước những người anh hùng đã viết nên trang sử vàng đầu tiên cho nền độc lập dân tộc.
[Bình thơ và hình ảnh minh họa - Gemini]