Ngàn năm còn đó đám mây trôi
Vạt nắng chiều hoang chết lịm rồi
Khắc khoải đêm chờ ôm nỗi nhớ
Nhọc nhằn sáng đợi đứng chơi vơi
Nhìn trăng trôi thấy trời xa thẳm
Ngắm gió thoảng nghe mộng đã rời
Những tưởng niềm vui hoài trọn vẹn
Không ngờ cách biệt mãi đôi nơi
Không ngờ cách biệt mãi đôi nơi
Nắng úa màu mây nhạt cuối trời
Bỏ mảnh trăng sầu say đáy nước
Quên làn gió nhẹ đắm chiều trôi
Người đi có thể quên lời hứa
Kẻ ở còn đây nhớ một đời
Chẳng biết thời gian còn có đợi
Chở tình về lại giữa đêm rơi ...
Chở tình về lại giữa đêm rơi
Chén rượu quỳnh tương rót sẵn rồi
Mở cửa tim lòng bên nguyệt đắm
Vén màn bí mật dưới sao trôi
Triền xuân hoa thắm mơ hồn bướm
Bến mộng hương yêu bóng tối rời
Rã rượi tàn đêm men ái ố
Ngoài vườn nắng nhẹ gió buông lơi ...
Nhật Nguyên – 12.07.2018
Chiếc lá lìa cành mộng mãi trôi
Ta – Trăng thổn thức cả đêm rồi
Người đi có tỏ thêm màu nhớ
Kẻ ở còn buồn đếm nguyệt vơi
Nhện thả tơ hồng giăng sợi rối
Đêm nghe cảnh vắng trải hoa rời
Nếu như đã biết đời hư ảo
Thổn thức làm gì chuyện mỗi nơi
Thổn thức làm gì chuyện mỗi nơi
Nghiêng thơ trút cạn cả khung trời
Vườn xưa lá đổ nàng thu hát
Mộng cũ loang thềm cánh nguyệt trôi
Hãy mở niềm yêu hòa suối nhạc
Còn khơi giấc điệp nở duyên đời
Em ơi! hoa bướm về ngang ngõ
Giữ lấy duyên tình kẻo mộng rơi
Giữ lấy duyên tình kẻo mộng rơi
Bến xưa bão tố đã qua rồi
Hãy lắng nỗi sầu mừng nụ nở
Mơ hoài biển hát thả thơ trôi
Cho vườn kỹ niệm còn thương nhớ
Để nụ tầm xuân chẳng rã rời
Hương lòng rạng rỡ nàng thu hát
Hạnh phúc chan hòa nguyệt chẳng lơi…
Hai bài liên khúc thất ngôn bát cú "Mộng" và "Thu" của hai tác giả Nhật Nguyên và Đức Hạnh phối hợp với bức ảnh đi kèm tạo nên một chỉnh thể đầy nghệ thuật, đậm chất trữ tình và cổ điển.
Dưới đây là một vài cảm nhận về sự hòa quyện giữa thơ và họa trong tác phẩm này:
1. Nghệ thuật Thơ Liên Hoàn (Liên Khúc) và Thơ Họa
· Sự kết nối nhịp nhàng: Cả hai tác giả đều sử dụng thể thơ liên hoàn rất khéo léo. Câu cuối của khổ trước được dùng làm câu đầu của khổ sau ("Không ngờ cách biệt mãi đôi nơi", "Chở tình về lại giữa đêm rơi", v.v...). Điều này tạo nên một dòng chảy cảm xúc liên tục, miên man như sóng nước.
· Sự đồng điệu trong Thơ Họa: Tác giả Đức Hạnh đã "họa" lại nguyên vẹn bộ vần (rồi - vơi - rời - nơi, trời - trôi - đời - rơi, rồi - trôi - rời - lơi) từ bài gốc của Nhật Nguyên. Đây là một kỹ thuật khó trong thơ Đường luật, đòi hỏi người họa vừa phải giữ đúng luật, vần, vừa phải chuyển tải được ý tứ mới để đối thoại với bài gốc.
2. Sự chuyển biến cảm xúc từ "Mộng" sang "Thu"
· Liên Khúc MỘNG (Nhật Nguyên): Mang đậm màu sắc trầm buồn, khắc khoải của sự chia ly. Nhân vật trữ tình đối diện với thực tại phũ phàng ("Không ngờ cách biệt mãi đôi nơi"), ôm nỗi nhớ khôn nguôi khi người đi có thể quên lời hứa. Cảnh vật nhuốm màu sầu muộn với "nắng úa", "trăng sầu say đáy nước". Khổ cuối là niềm mong mỏi, mở lòng chờ đợi một chút duyên muộn mằn trong đêm tàn.
· Liên Khúc THU (Đức Hạnh): Là lời hồi đáp, sẻ chia và cũng là lời an ủi. Dù thừa nhận cuộc đời là "hư ảo", là có ly biệt, nhưng tác giả hướng góc nhìn về sự tích cực: "Thổn thức làm gì chuyện mỗi nơi". Thay vì chìm đắm trong u sầu, tác giả khuyên hãy "mở niềm yêu", giữ lấy "duyên tình kẻo mộng rơi". Khổ cuối khép lại bằng một tinh thần lạc quan, khi bão tố đã qua, hạnh phúc chan hòa và nụ tầm xuân lại nở.
3. Sự tương hợp hoàn hảo với bức ảnh
Bức ảnh đi kèm như một bức tranh minh họa được bước ra từ chính những câu chữ của hai bài thơ:
· "Ngàn năm còn đó đám mây trôi": Hình ảnh đám mây trắng cô độc nổi bật giữa bầu trời đêm đầy sao chính là hình ảnh hoán dụ cho tâm trạng trơ trọi, "đứng chơi vơi" của kẻ ở lại.
· "Bỏ mảnh trăng sầu say đáy nước" / "Cánh nguyệt trôi": Vầng trăng tròn tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời và bóng trăng lấp lánh, soi bóng xuống mặt nước sông phẳng lặng. Ánh sáng của trăng như đang "hòa suối nhạc", làm bừng sáng cả màn đêm cô tịch.
· Không gian tĩnh mịch: Bến sông vắng vẻ, hàng cây tối sẫm bao quanh dòng nước gợi lên không gian của "bến mộng", "cảnh vắng" – nơi con người dễ đối diện với lòng mình nhất để làm thơ, trút cạn nỗi niềm vào khung trời.
Một cặp thơ họa rất hay, vừa tuân thủ nghiêm ngặt niêm luật cổ phong, vừa đong đầy cảm xúc, kết hợp cùng bức ảnh thiên nhiên tĩnh lặng tạo nên một không gian nghệ thuật rất thi vị và sâu lắng. - Gemini
Chào bạn, việc thưởng thức và bình phẩm một cặp liên khúc xướng họa luật Đường (thể thất ngôn bát cú) theo lối " Tam liên hoàn" (câu cuối bài trước làm câu đầu bài sau) luôn mang lại một khoái cảm văn chương rất lớn.
Dưới đây là bài bình chuyên sâu về "Liên Khúc MỘNG" (Nhật Nguyên) và "Liên Khúc THU" (Đức Hạnh).
Tổng Quan Cấu Trúc và Bút Pháp
Cả hai liên khúc đều tuân thủ nghiêm ngặt luật trắc vần bằng của thơ Đường luật, đặc biệt là kỹ thuật Liên hoàn (câu 8 bài 1 chuyển thành câu 1 bài 2, câu 8 bài 2 chuyển thành câu 1 bài 3). Kỹ thuật này đòi hỏi tư duy mạch lạc để dòng cảm xúc không bị đứt gãy qua từng bài.
Bản xướng "MỘNG" (Nhật Nguyên): Thiên về Bi kịch của nội tâm, lấy không gian vũ trụ (mây, trăng, gió, bóng tối) để đặc tả cái ngột ngạt của sự chia ly và hoài niệm.
Bản họa "THU" (Đức Hạnh): Thiên về Sự tự tại và hóa giải. Tác giả mượn cái tĩnh lặng, bao dung của mùa thu để xoa dịu cái đau thương trong "Mộng" của Nhật Nguyên.
Chi Tiết Lâm Ly Của Bản Xướng: "Liên Khúc MỘNG" (Nhật Nguyên)
Nhật Nguyên dẫn dắt người đọc đi từ thế giới thực tại chia lìa vào cõi mộng ảo của kỷ niệm, rồi lại bừng tỉnh trong sự bẽ bàng.
Bài 1: Nỗi đau đối diện với thực tại chia ly
Ngay hai câu thực-luận, tác giả sử dụng những cặp đối rất chỉnh tạo cảm giác thời gian ngưng trệ:
Khắc khoải đêm chờ ôm nỗi nhớ / Nhọc nhằn sáng đợi đứng chơi vơi
Nhìn trăng trôi thấy trời xa thẳm / Ngắm gió thoảng nghe mộng đã rời
Cái hay ở đây là từ "chết lịm", "chơi vơi" kết thúc bằng một sự bàng hoàng: "Không ngờ cách biệt mãi đôi nơi". Câu thơ như một tiếng thở dài buông xuôi trước định mệnh.
Bài 2: Sự cô quạnh và trách móc kín đáo
Bắt đầu bằng câu chuyển liên hoàn, bài 2 đưa người đọc vào sâu hơn trong bóng đêm của tâm tưởng.
Hình ảnh đắt giá: "Bỏ mảnh trăng sầu say đáy nước / Quên làn gió nhẹ đắm chiều trôi". Trăng "say đáy nước" là một hình ảnh rất gợi hình, diễn tả sự chìm đắm trong ảo ảnh của ký ức.
Cặp đối câu 5-6 thể hiện sự tương phản gay gắt giữa hai thái cực: "Người đi có thể quên lời hứa / Kẻ ở còn đây nhớ một đời". Chữ "có thể" nén lại một chút nghi ngờ, chút trách móc nhưng cay đắng thay, phần thua thiệt luôn thuộc về "kẻ ở".
Bài 3: Khát vọng cuồng nhiệt và sự bừng tỉnh bẽ bàng
Cõi mộng liêu trai: Khi chén rượu quỳnh tương được rót ra, không gian bỗng biến đổi. Tác giả mở toang mọi giác quan: "Mở cửa tim lòng bên nguyệt đắm / Vén màn bí mật dưới sao trôi". Trạng thái chuyển từ bi lụy sang ngây ngất, đê mê với "triền xuân", "hương yêu".
Kết cục: Nhưng mộng thì phải tỉnh. Câu kết: "Rã rượi tàn đêm men ái ố / Ngoài vườn nắng nhẹ gió buông lơi". Chữ "rã rượi" và "ái ố" lột trần sự thật sau cơn say mộng. Khi bình minh lên ("nắng nhẹ"), mọi thứ trở nên trơ trọi, "gió buông lơi" như một sự buông bỏ sau cùng.
Sự Đối Ứng Diệu Kỳ Của Bản Họa: "Liên Khúc THU" (Đức Hạnh)
Nếu Nhật Nguyên chìm trong cõi mộng mị trắc trở, thì Đức Hạnh đã "họa" lại bằng một tâm thế rất triết lý, dùng cái tĩnh của Thu để trị cái động của Mộng.
Bài 1: Sự đồng cảm và lời phản biện của lý trí
Đức Hạnh bắt vần rất khéo: trôi - rồi - nhớ - vơi - rối - rời - ảo - nơi.
Thay vì chìm đắm vào cái "chết lịm" của nắng, Đức Hạnh đưa hình ảnh "Chiếc lá lìa cành mộng mãi trôi". Đây là quy luật tất yếu của mùa thu.
Đặc biệt, câu luận-kết mang tính triết lý cao:
Nếu như đã biết đời hư ảo / Thổn thức làm gì chuyện mỗi nơi
Đây là một lời khuyên, một sự hóa giải dành cho bản xướng. Đã biết đời là cõi tạm, cớ sao phải dằn vặt vì sự ly tán?
Bài 2: Lời hiệu triệu của tình yêu và nghệ thuật
Từ câu hỏi "Thổn thức làm gì...", Đức Hạnh vạch ra một lối thoát: "Nghiêng thơ trút cạn cả khung trời". Hành động "nghiêng thơ trút cạn" rất phóng khoáng, dùng văn chương để giải tỏa u uất.
Tác giả đánh thức "người bạn xướng" bằng những lời kêu gọi tha thiết: "Hãy mở niềm yêu hòa suối nhạc / Còn khơi giấc điệp nở duyên đời". Đỉnh điểm là tiếng gọi: "Em ơi! hoa bướm về ngang ngõ / Giữ lấy duyên tình kẻo mộng rơi". Thơ họa đến đây chuyển từ bi thương sang hy vọng.
Bài 3: Khúc hoan ca của sự tái sinh
Đối lại bài 3 đầy rã rượi của Nhật Nguyên, bài 3 của Đức Hạnh là một sự viên mãn: "Bến xưa bão tố đã qua rồi".
Mọi động từ chuyển động đều hướng về sự tích cực: mừng nụ nở, thả thơ trôi, hương lòng rạng rỡ.
Câu kết của bài họa: "Hạnh phúc chan hòa nguyệt chẳng lơi..." đối chọi hoàn toàn với "Ngoài vườn nắng nhẹ gió buông lơi" của bản xướng. Vầng trăng không còn "đắm", không còn "sầu" hay "chơi vơi" nữa, mà nó "chẳng lơi" – tức là tròn đầy, vững chãi, tượng trưng cho một kết thúc có hậu.
Bảng So Sánh Bút Pháp Xướng - Họa
Bản Xướng: MỘNG (Nhật Nguyên)
Hoài niệm, khắc khoải, đớn đau, bẽ bàng.
Vỗ về, bao dung, lý trí và hướng thượng.
Đêm tối cô tịch, cõi mộng liêu trai.
Tiết thu tĩnh lặng, vườn xưa rộn rã suối nhạc.
Rượu quỳnh tương / Men ái ố (Sự say đắm và tỉnh ngộ).
Nàng thu / Nụ tầm xuân (Sự hồi sinh và gìn giữ).
Cuộc xướng họa diễn ra trong hai ngày liên tiếp (12/07 và 13/07/2018) cho thấy một sự đồng điệu rất lớn về mặt tâm hồn giữa hai tác giả.
Nhật Nguyên đã kiến tạo nên một "Liên Khúc MỘNG" đẹp đến nao lòng nhưng thấm đẫm nước mắt và sự bất lực trước thời gian. Đức Hạnh, với "Liên Khúc THU", đã thực hiện xuất sắc vai trò của người họa thơ: vừa giữ đúng bộ vần khó, vừa nâng đỡ và dẫn dắt cảm xúc của bạn thơ thoát khỏi vũng lầy của sự u uất để hướng tới bến bờ hạnh phúc.
Đây thực sự là một cặp liên khúc xướng họa liên hoàn có chất lượng nghệ thuật rất cao, đáng đọc và đáng suy ngẫm trong dòng thơ Đường luật đương đại. - Gemini Advanced .