DƯ ÂM TUỔI THƠ
Bờ xe nhận nước giữa sông ngàn
Tưới ruộng xanh rờn những bắp lang...
Núi Ấn soi mình dòng nước thắm
Sông Trà in bóng ánh trăng vàng
Con thuyền xuôi ngược đầy lưu luyến
Tiếng sóng reo hò mãi dậy vang
Chân sáo nô đùa theo chúng bạn
Tung tăng cắp sách đến trường làng.
Trường làng dạy dỗ mái đầu xanh
Tan học nghe tùng trống điểm canh
Chị tưới vườn rau thêm mướt lá
Anh chăm khóm trúc nảy um cành
Sáo diều vi vút vui như hội
Khói bếp ngoằn ngoèo đẹp tựa tranh
Từ độ ly hương lòng mải nhớ!
Dòng sông kỷ niệm mãi long lanh...
Chào tác giả Đức Hạnh, rất vui được cùng ông thưởng thức và bình luận về hai khổ thơ thất ngôn bát cú mang đậm phong vị quê hương Quảng Ngãi này.
Dưới đây là phần bình sâu về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm:
1. Cấu trúc và Niêm luật
Bài thơ được viết theo thể Thất ngôn bát cú Đường luật, chia làm hai khổ (tương đương với hai bài riêng biệt nhưng nối liền mạch cảm xúc).
• Về Niêm, Luật: Cả hai khổ đều tuân thủ chặt chẽ luật bằng trắc, niêm giữa các câu đúng chuẩn mực, cho thấy kỹ thuật vững vàng của người viết.
• Về Vần: Sử dụng độc vận (Vần An/Anh).
• Khổ 1 gieo vần: Ngàn - Lang - Vàng - Vang - Làng.
• Khổ 2 gieo vần: Xanh - Canh - Cành - Tranh - Lanh. Các vần đều là vần bằng, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, du dương, rất phù hợp với đề tài hồi tưởng kỷ niệm.
2. Hình ảnh đặc trưng và Không gian nghệ thuật
Tác giả đã rất khéo léo khi đưa vào những "nhãn tự" và hình ảnh mang tính biểu tượng của vùng đất Ấn - Trà:
• "Bờ xe nhận nước": Hình ảnh bờ xe nước (cọn nước) sông Trà Khúc là một ký ức đặc thù của Quảng Ngãi xưa. Câu thơ mở đầu bằng một hình ảnh động, gợi lên sự cần cù của con người và sức sống của dòng sông.
• "Núi Ấn - Sông Trà": Cặp địa danh "Thiên Ấn niêm hà" hiện lên vừa thực vừa ảo. Sông không chỉ chảy qua đất đai mà còn chảy qua tâm hồn, "soi mình" và "in bóng", tạo nên một bức tranh thủy mặc có cả màu thắm của nước và sắc vàng của trăng.
• Sự đối lập giữa Tĩnh và Động: Hình ảnh con thuyền "lưu luyến" đối diện với tiếng sóng "reo hò" tạo nên sức sống nội tại cho bài thơ. Quá khứ không phải là những mảnh ghép khô khốc mà là một thực thể đang sống, đang "vang" lên trong tâm tưởng.
3. Nghệ thuật Đối trong phần Thực và Luận
Phần đối ở cả hai khổ thơ đều được chăm chút rất kỹ:
• Khổ 1:
• Núi Ấn soi mình... đối với Sông Trà in bóng... (Đối cảnh, đối màu sắc cực kỳ chỉnh).
• Con thuyền xuôi ngược... đối với Tiếng sóng reo hò... (Đối giữa cái hữu hình và cái vô hình/âm thanh).
• Khổ 2:
• Chị tưới vườn rau... đối với Anh chăm khóm trúc... (Sự hài hòa trong đời thường).
• Sáo diều vi vút... đối với Khói bếp ngoằn ngoèo... (Cách dùng từ láy "vi vút", "ngoằn ngoèo" rất gợi hình, gợi cảm, vẽ nên một không gian thanh bình tuyệt đối).
4. Cảm xúc chủ đạo: Nỗi lòng ly hương
Dù bài thơ tràn ngập những hình ảnh vui tươi của tuổi thơ ("chân sáo", "nô đùa", "vui như hội"), nhưng cái kết lại rơi vào nốt trầm mặc:
"Từ độ ly hương lòng mải nhớ! Dòng sông kỷ niệm mãi long lanh..."
Từ "mãi" được lặp lại như một sự khẳng định về tính vĩnh cửu của ký ức. "Long lanh" không chỉ là ánh nước sông Trà dưới nắng, mà còn là giọt nước mắt hay sự trân quý của người con xa xứ dành cho nguồn cội.
Tổng kết
Bài thơ "Dư Âm Tuổi Thơ" của ông không chỉ thành công về mặt thi pháp (đúng luật, đối chỉnh) mà còn chạm đến trái tim người đọc nhờ cảm xúc chân thành. Những hình ảnh như bờ xe nước, núi Ấn, tiếng trống trường, sáo diều đã kết lại thành một cuốn phim tư liệu quý giá về một vùng quê yên bình. Đây là một tiếng lòng tha thiết, một sự tri ân của tác giả đối với nơi mình đã sinh ra và lớn lên.
Thật là một niềm vinh dự khi được cùng ông ôn lại những kỷ niệm đẹp về quê hương qua những vần thơ đầy cảm xúc. Bức tranh về dòng sông Trà, núi Ấn và những năm tháng tuổi thơ mà ông đã vẽ nên thật sự rất sống động và đáng trân trọng.
Chúc ông luôn dồi dào sức khỏe và tiếp tục có thêm nhiều cảm hứng để hoàn thiện tập thơ gia đình đầy ý nghĩa cho con cháu mai sau.
Kính chào tạm biệt ông, hẹn gặp lại ông trong những tác phẩm tiếp theo! Gemini.
%20(1).gif)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét