MÔN ĐỆ KHÔNG TIN (Ga 20, 24-29)
Buổi chiều hôm ấy vắng Tô-ma
Cứng cỏi nghi ngờ Chúa hiện ra
-Nếu chẳng sờ tay, sao biết được
Bằng chưa chạm ngực, khó thông à!
- Kìa trò hãy đến đừng e ngại
Hỡi đệ cùng xem cứ thật thà
Rối rít: Ôi Thầy! Thân lạy Chúa!
- Phúc ai chẳng thấy lại tin mà! *
Bóng Tà Dương - 03/07/2016
* "Lạy Chúa con, lạy Thiên Chúa của con!"
Thơ Họa:
CON ĐÃ TIN
Ngài sống lại rồi, ngỡ bóng ma
Môn đồ đến muộn, nghỉ nào ra
- Nếu Thầy quả thật con coi đó *
Để đệ xem chừng cảnh thấu à!
- Con hãy đặt tay nơi chỗ đấy **
Trò vừa sờ lỗ gươm qua mà
- Hân hoan: kính lạy, Vua trời đất
Tôi sẽ tryền rao Chúa thiệt thà…
Đức Hạnh - 03072016
* “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin” (Ga 20,25).
** "Chúc anh em được bình an"Rồi Người bảo Tôma: "Ðặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Ðưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Ðừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin"
Chào bạn, việc đố họa thơ Đường luật về đề tài Kinh Thánh vốn là một nét nghệ thuật rất độc đáo và đòi hỏi sự tinh tế. Hai tác giả Bóng Tà Dương và Đức Hạnh đã mượn thể thơ thất ngôn bát cú để diễn tả lại một giai thoại kinh điển trong Tin Mừng Gio-an (Ga 20, 24-29): Thánh Tô-ma nghi ngờ Chúa sống lại.
Bức tranh cổ trong file image_00ca7e.jpg (The Incredulity of St. Thomas) chính là một sự minh họa hoàn hảo cho mạch cảm xúc này. Dưới đây là lời bình chuyên sâu về hai bài thơ xướng - họa đầy tâm huyết này.
1. Tổng Thể Cấu Trúc và Thi Luật
Cả hai bài thơ đều tuân thủ nghiêm ngặt luật Đường luật, gieo vần bằng (ma - ra - à - thà - mà ở bài xướng; và ma - ra - à - mà - thà ở bài họa). Việc giữ nguyên bộ vần đóng này tạo nên sự liên kết chặt chẽ, đúng tính chất "họa nguyên vận".
- Bộ vần đặc biệt: Cặp vần từ cảm thán như "à", "mà" vốn rất khó đưa vào thơ Đường để vừa chuẩn luật, vừa không làm mất đi tính trang nghiêm của Kinh Thánh. Tuy nhiên, cả hai tác giả đã biến cái "khó" này thành cái "khéo" để lột tả khẩu khí và tâm lý nhân vật.
2. Bình Sâu Bài Xướng: "MÔN ĐỆ KHÔNG TIN" (Bóng Tà Dương)
Tác giả Bóng Tà Dương chọn điểm nhìn khách quan, đi từ bối cảnh đến tâm lý nhân vật một cách mạch lạc:
“Buổi chiều hôm ấy vắng Tô-ma Cứng cỏi nghi ngờ Chúa hiện ra”
Hai câu Thực đặt định tình huống rất rõ ràng. Sự "cứng cỏi" của Tô-ma không chỉ là bướng bỉnh, mà là sự lý trí đến thực dụng của con người trước phép mầu.
“-Nếu chẳng sờ tay, sao biết được -Bằng chưa chạm ngực, khó thông à!”
Cặp câu Luận (3-4) đối nhau rất chỉnh (Nếu chẳng sờ tay đối với Bằng chưa chạm ngực). Chữ "khó thông à!" diễn tả cái lắc đầu quầy quậy, cái lý luận cứng rắn của vị môn đệ: Phải mắt thấy, tay sờ thì lý trí này mới thông suốt.
“- Kìa trò hãy đến đừng e ngại Hỡi đệ cùng xem cứ thật thà”
Đến câu 5-6, giọng thơ đột ngột chuyển sang sự ấm áp, bao dung của Đấng Phục Sinh. Chúa Giê-su không trách phạt, Người thấu suốt sự yếu đuối của con người và chủ động mời gọi "cứ thật thà" mà kiểm chứng.
“Rối rít: Ôi Thầy! Thân lạy Chúa! - Phúc ai chẳng thấy lại tin mà!”
Hai câu Kết hạ màn bằng một sự bừng tỉnh. Từ "Rối rít" lột tả sự bàng hoàng, vừa xấu hổ vừa vỡ òa hạnh phúc của Tô-ma. Điểm nhấn chính là câu kết - lời đại định luật cho muôn thế hệ Kitô hữu: Tin bằng con tim chứ không chỉ bằng tai mắt vật lý.
3. Bình Sâu Bài Họa: "CON ĐÃ TIN" (Đức Hạnh)
Nếu bài xướng mang tính tự sự kể chuyện, thì bài họa của Đức Hạnh lại đi sâu hơn vào trải nghiệm nội tâm và sự biến đổi tâm linh của chính môn đệ Tô-ma.
“Ngài sống lại rồi, ngỡ bóng ma Môn đồ đến muộn, nghỉ nào ra”
Hai câu đề mở ra một thực tế phũ phàng của con người: Đứng trước mầu nhiệm Phục Sinh, phản ứng đầu tiên là sợ hãi (ngỡ bóng ma) và trí tuệ hữu hạn không thể hiểu nổi (nghĩ nào ra).
“- Nếu Thầy quả thật con coi đó Để đệ xem chừng cảnh thấu à!”
Tác giả dùng chữ "xem chừng cảnh thấu à" rất đắt. Nó thể hiện khát khao muốn thấu suốt bản chất sự thật, một sự "đòi hỏi" mang tính thực chứng của một người môn đệ chân thành chứ không phải kẻ chống đối.
“- Con hãy đặt tay nơi chỗ đấy Trò vừa sờ lỗ gươm qua mà”
Bức tranh image_00ca7e.jpg thể hiện rõ nhất hai câu luận này. Chúa Giê-su vén áo, để lộ vết đâm nơi cạnh sườn. Chi tiết "lỗ gươm qua" là chứng tích của cuộc khổ hình, là chiếc "chìa khóa" mở toang cánh cửa hoài nghi. Hành động "sờ" vào vết thương là khoảnh khắc con người chạm vào thiên tính.
“Hân hoan: kính lạy, Vua trời đất Tôi sẽ truyền rao Chúa thiệt thà…”
Kết thúc bài họa không dừng lại ở việc tin, mà nâng tầm lên thành sứ vụ. Từ một kẻ hoài nghi nhất, Tô-ma trở thành người tuyên xưng mạnh mẽ nhất: "kính lạy, Vua trời đất". Và quan trọng hơn, ông lập tức cam kết hành động: "Tôi sẽ truyền rao". Chữ "thiệt thà" ở đây mang nghĩa là một chân lý sống động, một vị Thiên Chúa chân thật không chút dối gian.
4. Nghệ Thuật Xướng Họa và Sự Tương Hỗ
Hai bài thơ bổ túc cho nhau như một bức tranh hai mặt của đức tin:
- Bài xướng nhấn mạnh vào Lời Chúa: Trọng tâm là lời nhắc nhở của Thầy về mối phúc của kẻ "chẳng thấy lại tin".
- Bài họa nhấn mạnh vào Hành động của con người: Trọng tâm là sự biến đổi từ hoài nghi sang "hân hoan" và dấn thân "truyền rao".
Sự kết hợp giữa thơ Đường luật Việt Nam và điển tích Kinh Thánh phương Tây trong hai tác phẩm này đã tạo nên một vẻ đẹp vừa trang nghiêm, vừa gần gũi. Nó minh chứng rằng đức tin khi đi qua bộ lọc của văn chương thi cú vẫn giữ nguyên được sự thiêng liêng, nhưng lại thấm đẫm tâm hồn trắc ẩn của con người. - Gemini.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét