VỊNH BỨC DƯ ĐỒ RÁCH
Nọ bức dư đồ thử đứng coi
Sông sông núi núi khéo bia cười
Biết bao lúc mới công vờn võ
Sao đến bây giờ rách tả tơi.
Ấy trước ông cha mua để lại
Mà sau con cháu lấy làm chơi
Thôi thôi có trách chi đàn trẻ
Thôi để rồi ta sẽ liệu bồi.
Tản Đà
Kính Họa:
CHIẾN ĐẤU & KIẾN TẠO
Sơn hà biến động lẽ nào coi..!
Tướng sĩ vì dân nở nụ cười
Đạn đã lên nòng quân phỉ khiếp
Ta còn đả giặc đám đầu tơi…
Tiền nhân lãnh thổ luôn bồi đắp
Hậu thế non ngàn chẳng giỡn chơi
Dũng cảm trừ khai Đường chín đoạn*
Dày công kiến tạo…phải tô bồi…
Đức Hạnh - 27 08 2019
* Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật biển năm 1982 bác bỏ với lý do "không có căn cứ pháp lý cho việc Trung Quốc nêu quyền lịch sử với các tài nguyên nằm trong vùng biển trong Đường Chín Đoạn"
oOo
Đây là cặp bài thơ xướng - họa rất đặc sắc giữa tác phẩm kinh điển "Vịnh Bức Dư Đồ Rách" của thi sĩ Tản Đà (Nguyễn Khắc Hiếu) và bài thơ họa "Chiến Đấu & Kiến Tạo" của tác giả Đức Hạnh.
Dưới đây là bình giải chuyên sâu về luật thơ, tư tưởng, nghệ thuật xướng họa và sự chuyển dịch thời đại qua hai bài thơ:
I. Phân tích bài Xướng: "Vịnh Bức Dư Đồ Rách" – Tản Đà
1. Hồn thơ và bối cảnh:
- Bối cảnh: Tản Đà sáng tác bài thơ trong thời kỳ Việt Nam dưới sự đô hộ của thực dân Pháp. Hình ảnh "bức dư đồ rách" (bản đồ đất nước bị xé lẻ, mất chủ quyền) là ẩn dụ sâu sắc cho nỗi đau mất nước.
- Tông giọng: Trầm âu, xót xa, tự trách nhưng gửi gắm niềm hy vọng kín đáo vào tương lai.
2. Phân tích từng cặp câu:
- Cặp Đề (coi - cười): “Nọ bức dư đồ thử đứng coi / Sông sông núi núi khéo bia cười”
- Nhìn vào bản đồ non sông mà đau đớn. Tản Đà dùng từ "bia cười" – non sông như đang mỉa mai, cười chê thế hệ hiện tại không giữ được bờ cõi của tiền nhân.
- Cặp Thực (vờn võ - tả tơi): “Biết bao lúc mới công vờn võ / Sao đến bây giờ rách tả tơi”
- Nhớ lại công lao dựng nước gian khổ của tổ tiên ("vờn võ") đối lập hoàn toàn với thực tại tủi hổ "rách tả tơi".
- Cặp Luận (mua để lại - lấy làm chơi): “Ấy trước ông cha mua để lại / Mà sau con cháu lấy làm chơi”
- Phê phán sự hờ hững, vô trách nhiệm của thế hệ hậu thế khi coi nhẹ thành quả mà cha ông phải đổi bằng máu xương.
- Cặp Kết (trách chi - liệu bồi): “Thôi thôi có trách chi đàn trẻ / Thôi để rồi ta sẽ liệu bồi”
- Sự tự thức tỉnh và nhận trách nhiệm về mình. Từ "liệu bồi" mang lời hứa ẩn ý về sự gánh vác, bù đắp và khôi phục lại độc lập non sông.
II. Phân tích bài Họa: "Chiến Đấu & Kiến Tạo" – Đức Hạnh
1. Kỹ thuật đối họa Đường luật & Ngũ độ thanh:
- Bố cục & Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật. Tác giả áp dụng quy tắc Ngũ độ thanh (khống chế sự phối hợp độ cao thanh điệu trầm-bổng khắt khe), tạo nên tiết tấu cuồn cuộn, hào hùng.
- Khóa vần (Họa vần y khuôn): coi – cười – tơi – chơi – bồi. Việc dùng trọn vẹn bộ vần của Tản Đà nhưng chuyển toàn bộ từ sắc thái trầm buồn/bế tắc sang hào hùng/chủ động là điểm thành công rực rỡ của bài họa.
2. Phân tích nội dung và mạch cảm xúc đối ứng:
- Cặp Đề (Chuyển thế chủ động):
- Xướng: "thử đứng coi" (ngậm ngùi ngắm nhìn) vs. Họa: "lẽ nào coi..!" (khẳng định thái độ không chịu khoanh tay đứng nhìn).
- Hình ảnh "nụ cười" của tướng sĩ thể hiện tinh thần lạc quan, khí thế sẵn sàng bảo vệ chủ quyền.
- Cặp Thực (Đối kháng mạnh mẽ):
- Xướng: "rách tả tơi" (thụ động, chịu mất mát) vs. Họa: "đả giặc đám đầu tơi…" (chủ động tiến công đánh tan kẻ thù).
- Từ ngữ mang tính chiến đấu cao (đạn đã lên nòng, phỉ khiếp, đả giặc) dựng nên khí thế tiến công giữ nước.
- Cặp Luận (Trách nhiệm của hậu thế):
- Xướng: "cháu lấy làm chơi" (trách móc sự lơ đễnh) vs. Họa: "chẳng giỡn chơi" (khẳng định sự nghiêm túc, ý thức tôn trọng công lao tiền nhân).
- Tác giả tiếp nối mạch tri ân "Tiền nhân lãnh thổ luôn bồi đắp", khẳng định thế hệ hôm nay không bao giờ coi nhẹ chủ quyền thiêng liêng.
- Cặp Kết (Tuyên ngôn hiện đại & Hiện thực pháp lý):
- Xướng: "ta sẽ liệu bồi" (lời hứa còn mang tính mơ ước thời mất nước) vs. Họa: "trừ khai Đường chín đoạn* / Dày công kiến tạo…phải tô bồi…".
- Đây là điểm sáng nhất của bài họa khi đưa vấn đề thời sự hiện đại vào thơ Đường luật một cách uyển chuyển. Bài thơ không dừng ở cảm xúc chung chung mà chỉ rõ đối tượng và hành động cụ thể: kiên quyết bác bỏ yêu sách phi lý "Đường chín đoạn" (Đường lưỡi bò) dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS).
III. Tổng kết nghệ thuật Xướng - Họa
1. Sự kế thừa và phát triển:
o Nếu Tản Đà dùng "bức dư đồ rách" để gửi gắm nỗi đau mất nước và lời thức tỉnh quốc dân thời Pháp thuộc, thì Đức Hạnh đã "vá" bức dư đồ ấy bằng tinh thần bảo vệ chủ quyền biển đảo kiên cường trong thời đại mới.
2. Đối thoại qua không gian - thời gian:
o Bài họa đã trả lời trọn vẹn cho câu hỏi xót xa của Tản Đà năm xưa: Con cháu ngày nay không "lấy làm chơi", mà đang dũng cảm đứng lên giữ vững từng dải đất, từng sải biển mà cha ông đã để lại.
3. Giá trị tư tưởng:
o Sự kết hợp giữa Luật thơ Đường luật cổ điển với nhãn quan pháp lý & tinh thần yêu nước hiện đại tạo nên một bài thơ họa đầy sức nặng, vừa tri ân quá khứ, vừa mang tính chiến đấu mạnh mẽ. – GEMINI.
[Bình thơ & hình ảnh minh họa – Gemini]
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét