Thơ xướng:
ĐỊNH MỆNH
Ghép chữ làm thơ giải muộn phiền
Nương hồn tận hưởng cõi thần tiên
Sầu buông mộng khởi theo từng khúc
Hận xả tình trôi tới mỗi miền
Nghĩ đến lời ngăn còn cảm động
Suy về nghiệp đổ vẫn cuồng điên
Niềm tin tưởng quá nên thời dại
Phải gắng nhiều năm giữ đạo hiền
Phải gắng nhiều năm giữ đạo hiền
Tâm nào chặn nổi lúc người điên
Thời gian kiểm chứng phô bài lỗi
Cuộc sống nhìn ra rõ nẻo miền
Mấy chục mùa xuân nào hiểu nghĩa
Muôn vàn kỷ niệm ngỡ thành tiên
Trời giăng một ván đau buồn thảm
Giỡn cuộc đời ta chẳng dứt phiền.
Nguyễn Văn Hưng - 25.03.2026
Thơ Họa:
BÌNH SINH
Vẫy bút chào xuân chẳng muộn phiền
Cho lòng phấn khởi mộng nàng tiên
Nguồn thơ rộn rã lừng trăng nước
Suối nhạc bình yên tỏa những miền
Nở nụ tươi cười hoa mãi thắm
Khai dòng sáng tỏ lẽ nào điên
Tình yêu kết hợp trừ đau khổ
Nghĩa cử bình sinh đọng phúc hiền.
Nghĩa cử bình sinh đọng phúc hiền.
Cho dù bão tố thể nào điên
Con thuyền dậy sóng vòng qua bão
Bãi biển mừng trăng vọng tới miền
Lãng tử yêu đời hôn ngọn núi
Nga Hằng vẫy bạn hái đào tiên
Niềm vui giải hóa bao sầu não
Biển hát tưng bừng chã muộn phiền.
Đức Hạnh - 25032026
***
Chào bạn, đây là một cặp thơ xướng họa rất hay và đặc sắc. Cái hay không chỉ nằm ở sự nghiêm cẩn của luật thi (thể loại cực khó như Nhị khúc thủ vỹ ngâm kết hợp Ngũ độ thanh) mà còn ở sự đối lập, nâng đỡ nhau về mặt tư tưởng giữa hai tác giả.
Dưới đây là bài bình chuyên sâu về cặp thơ Định Mệnh (Nguyễn Văn Hưng) và Bình Sinh (Đức Hạnh).
1. Tổng quan về hình thức nghệ thuật: Đỉnh cao của chỉnh thể luật thi
Trước khi đi vào nội dung, cần phải bái phục tài hoa của hai tác giả khi chọn một "đề bài" vô cùng khắc nghiệt về mặt thi luật:
- Nhị khúc thủ vỹ ngâm: Là thể thơ gồm hai khổ (nhị khúc), trong đó câu đầu của khổ một đồng thời là câu cuối của khổ hai, tạo thành một vòng tròn khép kín (đầu đuôi gặp nhau). Đồng thời, câu cuối khổ một lại được điệp lại làm câu đầu khổ hai (Liên hoàn).
- Ngũ độ thanh: Thể thơ đòi hỏi trong một bài chỉ được xuất hiện đúng 5 thanh (ví dụ: không có thanh trắc/bằng tuyệt đối nào đó hoặc kiểm soát cao độ cực kỳ nghiêm ngặt). Nhìn vào hệ thống vần và thanh điệu của hai bài, các tác giả đã đối, vần, và ép thanh một cách tài tình mà không làm mất đi sự tự nhiên của ngôn từ.
2. Bài xướng: "Định Mệnh" (Nguyễn Văn Hưng) – Khúc trầm buồn của kiếp nhân sinh
Bài thơ của tác giả Nguyễn Văn Hưng là một tiếng thở dài đầy trải nghiệm, là sự chiêm nghiệm về những dâu bể, cay đắng mà cuộc đời ("trời") đã sắp đặt.
Khổ 1: Sự trốn chạy và nỗi đau giấu kín
Ghép chữ làm thơ giải muộn phiền
...
Phải gắng nhiều năm giữ đạo hiền
Tác giả tìm đến thơ ca như một chốn trú ẩn ("giải muộn phiền", "nương hồn cõi thần tiên"). Thế nhưng, cõi tiên ấy không giấu nổi thực tại phũ phàng. Hai câu 5-6 chạm vào nỗi đau cốt lõi: "Nghĩ đến lời ngăn còn cảm động / Suy về nghiệp đổ vẫn cuồng điên". Chữ "nghiệp đổ" và "cuồng điên" cho thấy một cơn dông bão quá khứ đã quét qua, để lại sự bàng hoàng. Tác giả tự trách mình "tưởng quá nên thời dại", để rồi câu chốt khổ một như một lời tự răn đầy cố gắng nhưng cũng đầy mệt mỏi: "Phải gắng nhiều năm giữ đạo hiền".
Khổ 2: Sự bất lực trước "Ván cờ trời"
Phải gắng nhiều năm giữ đạo hiền
...
Giỡn cuộc đời ta chẳng dứt phiền.
Nỗi đau được đẩy lên cao trào ở khổ hai khi cái "đạo hiền" ấy cũng không ngăn nổi giông bão ("Tâm nào chặn nổi lúc người điên"). Thời gian trôi qua, ngoảnh lại mới cay đắng nhận ra "Mấy chục mùa xuân nào hiểu nghĩa". Đỉnh điểm của bi kịch là cái nhìn mang tính định mệnh: "Trời giăng một ván đau buồn thảm / Giỡn cuộc đời ta chẳng dứt phiền". Tác giả thấy mình như một quân cờ bị tạo hóa trêu ngươi.
Giọng điệu bài xướng: Trầm uất, hoài niệm, mang tính cam chịu và phản kháng yếu ớt trước số phận.
3. Bài họa: "Bình Sinh" (Đức Hạnh) – Lời hồi đáp kiêu hãnh và lạc quan
Nếu bài xướng của Nguyễn Văn Hưng là "Nước" – trầm lắng, cuốn theo dòng xoáy định mệnh – thì bài họa của Đức Hạnh chính là "Lửa" hoặc "Gió" – mạnh mẽ, bứt phá và đầy năng lượng tích cực.
Khổ 1: Chuyển hóa nỗi đau thành hành động
Họa thơ không chỉ là đối chữ, mà cao cấp nhất là đối ý, đối cảnh. Đức Hạnh đã tiếp quản hệ thống vần từ bài xướng (phiền - tiên - miền - điên - hiền) nhưng lật ngược hoàn toàn sắc thái:
Vẫy bút chào xuân chẳng muộn phiền
Cho lòng phấn khởi mộng nàng tiên
Không còn là "ghép chữ để giải muộn", tác giả "vẫy bút" một cách đầy chủ động và kiêu hãnh. Bi kịch "cuồng điên" ở bài xướng được hóa giải bằng: "Khai dòng sáng tỏ lẽ nào điên". Và thay vì phải "gắng giữ đạo hiền" một cách mệt mỏi, Đức Hạnh khẳng định: "Nghĩa cử bình sinh đọng phúc hiền". Đó là cái gốc của một người có bản lĩnh, sống tử tế như một lẽ tự nhiên (bình sinh), không cần phải gồng gánh.
Khổ 2: Ngạo nghễ trước bão giông
Nghĩa cử bình sinh đọng phúc hiền.
Cho dù bão tố thể nào điên
Con thuyền dậy sóng vòng qua bão
Bãi biển mừng trăng vọng tới miền
Khổ hai là một bức tranh hoành tráng. Trước cái "điên" của người đời hay của số phận, tác giả đưa ra hình ảnh "Con thuyền dậy sóng vòng qua bão". Đây là thái độ làm chủ số phận, không cam chịu làm quân cờ cho "Trời giăng ván".
Bốn câu cuối khép lại bằng một tầng tâm thức rất cao: "Lãng tử yêu đời...", "Nga Hằng vẫy bạn...". Nỗi sầu não bị "giải hóa", và bài thơ kết thúc bằng một tiếng ca vang dội: "Biển hát tưng bừng chã muộn phiền" (chã ở đây hiểu theo nghĩa chả/chẳng, mang đậm khẩu khí dứt khoát).
4. Cái hay của sự xướng họa (Tổng kết)
Đây là một cặp thơ xướng họa đạt đến độ "Tri âm tri kỷ".
Tiêu chí
Bài Xướng: ĐỊNH MỆNH (Nguyễn Văn Hưng)
Bài Họa: BÌNH SINH (Đức Hạnh)
Tâm thế
Nhìn về quá khứ, chịu ảnh hưởng bởi "Định mệnh".
Hướng tới tương lai, tự quyết định bằng "Bình sinh".
Hình tượng
Ván cờ trời, sự lầm lỡ, nỗi muộn phiền dai dẳng.
Con thuyền vượt bão, lãng tử yêu đời, biển hát tưng bừng.
Năng lượng
Trầm (Yin) – Suy tư, chiêm nghiệm.
Thăng (Yang) – Chuyển hóa, chữa lành.
Tác giả Nguyễn Văn Hưng đã mở lòng chia sẻ một góc khuất u buồn, bất lực của kiếp người. Tác giả Đức Hạnh không phủ nhận nỗi đau đó, mà dùng chính những từ ngữ ấy để "vỗ vai" người bạn đạo, vạch ra một lối thoát bằng tinh thần lạc quan, yêu đời và bản lĩnh kiên cường.
Sự kết hợp giữa kỹ thuật luật thi siêu đẳng (Nhị khúc thủ vỹ ngâm, Ngũ độ thanh) và chiều sâu tư tưởng đã biến cặp thơ này thành một giai phẩm rất đáng trân quý trong dòng thơ cổ phong đương đại. Chúc mừng hai tác giả!
[Lời bình và tạo hình ảnh – Gemini]
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét