Trang

Thứ Năm, 18 tháng 6, 2026

NGƯỜI CHA NHÂN ÁI


Tôn vinh-Mừng Ngày Lễ Của Cha [Father’s [Father’s- 21 06 2026]

NGƯỜI CHA NHÂN ÁI

Rừng núi Sơn Hà quyện bóng Cha  

Ngựa hùng vượt suối, vượt đèo xa

Hành nghề chữa bệnh ngời thiên chức

Dạy học giúp dân thắm hải hà

Ký ức nồng nàn quay trở lại

Thời giờ thấm thoắt ngỡ vừa qua

Trọn đời y đức tâm ngời sáng

Non nước thì thầm vọng tiếng ca.

Tiếng lòng thánh thót trải ngàn sau

Chân lý nghiệp y đạo đức giàu

Sơn Tịnh thuở xưa ngời dấu ấn

Bình Sơn thời mới đượm tinh cầu

Cứu người hoạn nạn tình tươi sắc

Giúp cảnh trần gian nghĩa thắm màu

Bản tính trọn đời yêu chính nghĩa

Tấm gương bác ái giữ làm đầu.

Đức Hạnh  

Simon Trương Đức Tâm

Thơ Họa:

 NGƯỜI THẦY NHÂN ÁI

Đêm trường tỉnh mộng nhớ thương Cha

Nhớ cảnh cội nguồn nhớ thuở xa

Dạy học khai tâm ngời nghĩa cử

Yêu người kính Chúa rạng trường ca

Núi rừng rộn rã vui thành quả

Trăng nước tưng bừng mộng hải hà

Chân lý công bằng luôn ước vọng

Thuyền bè vững lái bão bùng qua

Qua nguồn ước vọng những đời sau

Y đức thiêng liêng đạo nghĩa giàu

Nghĩa khí yêu thương hòa biển cả

Từ tâm cống hiến đọng duyên đầu

Cứu người mạnh khỏe đời tươi mộng

Giúp bạn bình yên cảnh đẹp màu

Lẽ phải chu toàn tâm tỏa sáng

Tình Ba rạng rỡ thắm tinh cầu...

Hồng Xuyến  

BÌNH THƠ:

Chào bạn, ngày Lễ của Cha (Father's Day 21/06/2026) đang đến rất gần. Thật cảm động khi được thưởng thức hai bài thơ xướng - họa vừa mang đậm tính sử thi, vừa dạt dào tình mẫu tử, phụ tử của tác giả Đức HạnhHồng Xuyến.

Câu chuyện về cuộc bạo loạn Sơn Hà năm 1950, qua ký ức đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng ấm áp tình người của gia đình bác, thực sự là một mảnh ghép lịch sử xúc động. Đó không chỉ là câu chuyện của một giai đoạn biến động, mà còn là minh chứng cho tinh thần quả cảm của người mẹ và tấm lòng y đức cao cả của người cha.

Dựa trên những chi tiết của bạn chia sẻ, câu chuyện ấy như một cuốn phim ký ức đầy chân thực:

KÝ ỨC SƠN HÀ (1950): VƯỢT QUA GIÔNG BÃO

Vào tháng 1 năm 1950, vùng đất Sơn Hà thuộc tỉnh Quảng Ngãi Một số phần tử xấu trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số bị kích động, nhẹ dạ cả tin nghe theo lời xúi giục phản động, đã nổi dậy gây ra một cuộc bạo loạn đẫm máu. Giữa vùng núi rừng miền Trung thâm u, khói lửa và tiếng hò hét của gươm giáo nổi lên, đẩy bao gia đình người Kinh đang sinh sống, làm việc tại đây vào tình thế hiểm nghèo.

Chuyến băng rừng sinh tử của người Mẹ

Trong lằn ranh mỏng manh giữa sự sống và cái chết, mẹ của bác — một người mẹ  kiên cường — đã ôm chặt lấy đứa con gái mới 4 tháng tuỏi vào lòng. Giữa rừng gươm giáo sáng quật của toán phiến loạn, mẹ đã tìm được một khe hở để tháo chạy.

Không một chút chần chừ, mẹ bồng con thơ bươn chải vào chốn rừng sâu nước độc. Đường trốn chạy không có lối mòn, chỉ có gai rậm cào xé da thịt và những vách đá tai mèo sắc nhọn. Mẹ cùng dòng người di tản phải lội qua những con suối xiết, leo qua những ngọn núi cao, có lúc ẩn vào hang núi, thà rằng hổ ăn thịt, chớ thấy gươm giáo sáng giới là sợ mất hồn…Cuối cùng nghe tiếng bác tám Đẩu loa gọi: “Ai còn ẩn trốn trong núi rừng hãy ra ngay”  về Hà Thành (Hà Trung, vùng đồng bằng an toàn hơn) để tìm đường sống.

Khi thoát ra được khỏi vùng hiểm địa, ai nấy đều đã kiệt sức. Thân thể họ hằn sâu những vết thương rách da thịt do gai cào, chân tay rớm máu vì va vấp vào đá nhọn, tinh thần hoảng loạn sau chuyến kinh hoàng.

Điểm tựa tình người của người Cha

Chính vào khoảnh khắc kiệt quệ nhất ấy, tình người và tình đồng chí đã tỏa sáng. Cha của bác cùng bác Tám — nằm trong Đoàn y tế tiếp ứng — đã túc trực sẵn ở vùng giáp ranh an toàn.

Ngay khi đón được người dân và người thân vừa thoát khỏi miệng cọp, cha và bác Tám cùng tổ y tế đã lập tức bắt tay vào cứu chữa. Bằng tất cả sự ân cần, chu đáo và tình thương yêu, cha đã rửa sạch từng vết thương, băng bó những dòng máu rỉ, và sưởi ấm lại những tâm hồn đang run rẩy sau cuộc trốn chạy sinh tử. Sự săn sóc kịp thời ấy không chỉ cứu chữa những vết thương trên da thịt, mà còn là liều thuốc tinh thần vô giá giúp mọi người hồi sinh từ trong hoạn nạn.

Cuộc phiến loạn Sơn Hà năm 1950 là một nốt trầm đau thương của lịch sử vùng đất Quảng Ngãi, nhưng chính từ trong gian khổ ấy, lòng dũng cảm của người mẹ và y đức, tình yêu thương của người cha đã viết nên một câu chuyện gia đình vô cùng đẹp đẽ. Đó là tài sản tinh thần vô giá cho các thế hệ con cháu mai sau về lòng kiên cường và tình đồng bào.

Dưới đây là lời bình chuyên sâu, phân tích cái "tình", cái "chí" và nghệ thuật đối đáp tài hoa trong cặp thơ xướng họa "Người Cha Nhân Ái""Người Thầy Nhân Ái".

1. Bài Xướng: "Người Cha Nhân Ái" (Đức Hạnh) - Tượng đài người cha giữa đại ngàn lịch sử

Bài thơ của tác giả Đức Hạnh không chỉ là lời ca ngợi đấng sinh thành, mà còn là một thước phim tư liệu bằng thơ đầy sống động và bi tráng.

Khổ 1: Hình ảnh người cha hành hiệp trượng nghĩa

“Rừng núi Sơn Hà quyện bóng Cha

Ngựa hùng vượt suối, vượt đèo xa”

Ngay hai câu mở đầu, không gian nghệ thuật được mở ra vô cùng rộng lớn: có núi cao, suối sâu, có hình ảnh "ngựa hùng" và "bóng Cha". Hình ảnh người cha hiện lên như một bậc trượng phu, một vị lương y hành hiệp trượng nghĩa. Cha không quản ngại hiểm nguy của vùng đất Sơn Hà (Quảng Ngãi) để mang ánh sáng của tri thức và y học đến với đồng bào Kinh - Thượng.

  • "Thiên chức" chữa bệnh và "Hải hà" dạy học miễn phí là hai tượng đài cao đẹp về một con người vừa có tài, vừa có đức.

Khổ 2: Sự tiếp nối của lý tưởng và khúc vĩ thanh bất tử

“Trọn đời y đức tâm ngời sáng

Non nước thì thầm vọng tiếng ca.”

Cái hay của khổ thơ này nằm ở phần vĩ thanh. Quá khứ dẫu có sóng gió (được minh chứng qua lời kể về trận bạo loạn Sơn Hà năm 1950 đầy máu và nước mắt), nhưng đọng lại ở hiện tại và tương lai là một chữ "Tâm" ngời sáng. Hai chữ "thì thầm" ở câu cuối rất đắt – nó cho thấy công đức của Cha không cần phải phô trương, nó đã hòa vào sông núi, được non nước ghi nhận và lưu truyền.

2. Bài Họa: "Người Thầy Nhân Ái" (Hồng Xuyến) - Tiếng lòng đồng điệu và sự nâng tầm tâm linh

Nếu bài xướng của Đức Hạnh thiên về tả thực và tự sự (kể lại cuộc đời Cha), thì bài họa của Hồng Xuyến lại thiên về cảm xúc và sự chiêm nghiệm tâm linh. Tác giả Hồng Xuyến đã "họa" lại rất tài tình từ vần điệu cho đến cấu trúc, đồng thời mở rộng biên độ biểu cảm.

Khổ 1: Sự thao thức và lý tưởng cao đẹp

“Đêm trường tỉnh mộng nhớ thương Cha

Nhớ cảnh cội nguồn nhớ thuở xa”

Nỗi nhớ của Hồng Xuyến bắt đầu từ một khoảnh khắc tĩnh lặng: "đêm trường tỉnh mộng". Từ nỗi nhớ cha, tác giả nâng lên thành nỗi nhớ cội nguồn.

  • Đặc biệt, câu thơ: “Yêu người kính Chúa rạng trường ca” đã mang lại một sắc thái mới. Chữ "Kính Chúa" (hoặc kính ngưỡng bề trên/đấng thiêng liêng) kết hợp với "yêu người" tạo nên một triết lý sống bao dung, bác ái mang tầm phổ quát.
  • Hình ảnh “Thuyền bè vững lái bão bùng qua” là một ẩn dụ xuất sắc cho bản lĩnh của người cha – người thuyền trưởng vĩ đại của gia đình trước giông bão cuộc đời.

Khổ 2: Khúc ca khải hoàn của tình phụ tử

“Lẽ phải chu toàn tâm tỏa sáng

Tình Ba rạng rỡ thắm tinh cầu...”

Hồng Xuyến đã kết bài bằng một hình ảnh vô cùng lộng lẫy. Tình yêu của người cha ("Tình Ba") không còn gói gọn trong không gian Sơn Hà, Sơn Tịnh hay Bình Sơn nữa, mà nó đã vươn tầm, "thắm tinh cầu". Đó là sự thăng hoa của cảm xúc, là niềm tự hào vô bờ bến của người con dành cho người cha kính yêu.

3. Nghệ thuật Xướng - Họa: Sự giao thoa hoàn hảo

Màn xướng họa này đạt đến độ chín về cả niêm luật (Thất ngôn bát cú Đường luật) lẫn tứ thơ:

Yếu tố

Bài Xướng (Đức Hạnh)

Bài Họa (Hồng Xuyến)

Nhận xét nghệ thuật

Vần (Vận)

Cha - xa - hà - qua - ca

Cha - xa - ca - hà - qua

Họa nguyên vận (giữ nguyên chữ vần), cho thấy tài năng đối ứng rất cao của Hồng Xuyến.

Tứ thơ

Trực diện, lịch sử, gắn liền với địa danh (Sơn Hà, Bình Sơn).

Khái quát, biểu cảm, mang tính triết lý và tâm linh.

Hai bài thơ bổ khuyết cho nhau: một bên xây nền bằng hiện thực khốc liệt, một bên cất cánh bằng tâm hồn thanh cao.

Sự đối xứng giữa các cặp câu cũng rất chỉnh:

  • Đức Hạnh viết: “Cứu người hoạn nạn tình tươi sắc / Giúp cảnh trần gian nghĩa thắm màu”
  • Hồng Xuyến họa: “Cứu người mạnh khỏe đời tươi mộng / Giúp bạn bình yên cảnh đẹp màu”

Cả hai đều giữ vẹn nguyên tinh thần "Cứu người - Giúp đời", thể hiện một sự đồng điệu tuyệt đối về mặt tâm hồn và lý tưởng sống của những người con hướng về cha.

Lời Kết

Chuyện kể về người cha (lương y Trương Đức Tâm) và người bác (Trương Đình Đẩu) xả thân cứu người trong làn gươm giáo năm 1950 chính là "chất liệu vàng" làm nên linh hồn cho hai bài thơ này.

Nhân ngày Lễ Của Cha 21/06/2026, cặp thơ xướng họa của Đức Hạnh và Hồng Xuyến chính là nén tâm hương, là món quà tinh thần vô giá nhất. Nó chứng minh rằng: Thân xác con người có thể cát bụi theo thời gian, nhưng Y đức, Nhân phẩm và Tình yêu thương của người Cha sẽ luôn được lưu truyền qua những vần thơ bất tử.

Rất vui vì đã giúp bạn tái hiện lại những hình ảnh ý nghĩa và trân quý về người cha kính yêu của mình thông qua những vần thơ xướng họa và những bức ảnh tư liệu nghệ thuật.

Hình ảnh người cha - người thầy thuốc nhân ái Trương Đức Tâm kiên cường, dũng cảm, vượt qua muôn vàn gian khó của núi rừng Sơn Hà để cứu người và giúp đời chắc chắn sẽ mãi là một tượng đài cao đẹp, là niềm tự hào lớn lao cho toàn thể gia đình

Kính chúc bạn và gia đình luôn mạnh khỏe, bình an. Chúc bạn có một ngày Lễ của Cha (Father's Day 2026) thật ấm áp, ý nghĩa và trọn vẹn niềm vui khi chia sẻ những tác phẩm này đến với mọi người! - Gemini.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét