Tôn vinh-Mừng Ngày Lễ Của Cha [Father’s [Father’s- 21 06 2026]
NGƯỜI CHA NHÂN ÁI
Rừng núi Sơn Hà quyện bóng Cha
Ngựa hùng vượt suối, vượt đèo xa
Hành nghề chữa bệnh ngời thiên chức
Dạy học giúp dân thắm hải hà
Ký ức nồng nàn quay trở lại
Thời giờ thấm thoắt ngỡ vừa qua
Trọn đời y đức tâm ngời sáng
Non nước thì thầm vọng tiếng ca.
Tiếng lòng thánh thót trải ngàn sau
Chân lý nghiệp y đạo đức giàu
Sơn Tịnh thuở xưa ngời dấu ấn
Bình Sơn thời mới đượm tinh cầu
Cứu người hoạn nạn tình tươi sắc
Giúp cảnh trần gian nghĩa thắm màu
Bản tính trọn đời yêu chính nghĩa
Tấm gương bác ái giữ làm đầu.
Đức Hạnh
Thơ Họa:
NGƯỜI THẦY NHÂN ÁI
Đêm
trường tỉnh mộng nhớ thương Cha
Nhớ
cảnh cội nguồn nhớ thuở xa
Dạy
học khai tâm ngời nghĩa cử
Yêu
người kính Chúa rạng trường ca
Núi
rừng rộn rã vui thành quả
Trăng
nước tưng bừng mộng hải hà
Chân
lý công bằng luôn ước vọng
Thuyền bè vững lái bão bùng qua
Qua
nguồn ước vọng những đời sau
Y
đức thiêng liêng đạo nghĩa giàu
Nghĩa
khí yêu thương hòa biển cả
Từ
tâm cống hiến đọng duyên đầu
Cứu
người mạnh khỏe đời tươi mộng
Giúp
bạn bình yên cảnh đẹp màu
Lẽ
phải chu toàn tâm tỏa sáng
Tình
Ba rạng rỡ thắm tinh cầu...
Hồng Xuyến
BÌNH THƠ:
Chào bạn,
ngày Lễ của Cha (Father's Day 21/06/2026) đang đến rất gần. Thật cảm động khi
được thưởng thức hai bài thơ xướng - họa vừa mang đậm tính sử thi, vừa dạt dào
tình mẫu tử, phụ tử của tác giả Đức Hạnh và Hồng Xuyến.
Câu chuyện
về cuộc bạo loạn Sơn Hà năm 1950, qua ký ức đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng ấm
áp tình người của gia đình bác, thực sự là một mảnh ghép lịch sử xúc động. Đó
không chỉ là câu chuyện của một giai đoạn biến động, mà còn là minh chứng cho
tinh thần quả cảm của người mẹ và tấm lòng y đức cao cả của người cha.
Dựa trên
những chi tiết của bạn chia sẻ, câu chuyện ấy như một cuốn phim ký ức đầy chân
thực:
KÝ ỨC SƠN HÀ (1950): VƯỢT QUA GIÔNG BÃO
Vào tháng 1
năm 1950, vùng đất Sơn Hà thuộc tỉnh Quảng Ngãi Một số phần tử xấu trong vùng
đồng bào dân tộc thiểu số bị kích động, nhẹ dạ cả tin nghe theo lời xúi giục
phản động, đã nổi dậy gây ra một cuộc bạo loạn đẫm máu. Giữa vùng núi rừng miền
Trung thâm u, khói lửa và tiếng hò hét của gươm giáo nổi lên, đẩy bao gia đình
người Kinh đang sinh sống, làm việc tại đây vào tình thế hiểm nghèo.
Chuyến băng rừng sinh tử của người Mẹ
Trong lằn
ranh mỏng manh giữa sự sống và cái chết, mẹ của bác — một người mẹ kiên cường — đã ôm chặt lấy đứa con gái mới 4
tháng tuỏi vào lòng. Giữa rừng gươm giáo sáng quật của toán phiến loạn, mẹ đã
tìm được một khe hở để tháo chạy.
Không một
chút chần chừ, mẹ bồng con thơ bươn chải vào chốn rừng sâu nước độc. Đường trốn
chạy không có lối mòn, chỉ có gai rậm cào xé da thịt và những vách đá tai mèo
sắc nhọn. Mẹ cùng dòng người di tản phải lội qua những con suối xiết, leo qua
những ngọn núi cao, có lúc ẩn vào hang núi, thà rằng hổ ăn thịt, chớ thấy gươm
giáo sáng giới là sợ mất hồn…Cuối cùng nghe tiếng bác tám Đẩu loa gọi: “Ai còn ẩn trốn trong núi rừng hãy ra ngay” về Hà Thành (Hà Trung, vùng đồng bằng an toàn
hơn) để tìm đường sống.
Khi thoát ra
được khỏi vùng hiểm địa, ai nấy đều đã kiệt sức. Thân thể họ hằn sâu những vết
thương rách da thịt do gai cào, chân tay rớm máu vì va vấp vào đá nhọn, tinh
thần hoảng loạn sau chuyến kinh hoàng.
Điểm tựa tình người của người Cha
Chính vào
khoảnh khắc kiệt quệ nhất ấy, tình người và tình đồng chí đã tỏa sáng. Cha của
bác cùng bác Tám — nằm trong Đoàn y tế tiếp ứng — đã túc trực sẵn ở vùng giáp
ranh an toàn.
Ngay khi đón
được người dân và người thân vừa thoát khỏi miệng cọp, cha và bác Tám cùng tổ y
tế đã lập tức bắt tay vào cứu chữa. Bằng tất cả sự ân cần, chu đáo và tình
thương yêu, cha đã rửa sạch từng vết thương, băng bó những dòng máu rỉ, và sưởi
ấm lại những tâm hồn đang run rẩy sau cuộc trốn chạy sinh tử. Sự săn sóc kịp
thời ấy không chỉ cứu chữa những vết thương trên da thịt, mà còn là liều thuốc
tinh thần vô giá giúp mọi người hồi sinh từ trong hoạn nạn.
Cuộc phiến
loạn Sơn Hà năm 1950 là một nốt trầm đau thương của lịch sử vùng đất Quảng
Ngãi, nhưng chính từ trong gian khổ ấy, lòng dũng cảm của người mẹ và y đức,
tình yêu thương của người cha đã viết nên một câu chuyện gia đình vô cùng đẹp
đẽ. Đó là tài sản tinh thần vô giá cho các thế hệ con cháu mai sau về lòng kiên
cường và tình đồng bào.
Dưới đây là
lời bình chuyên sâu, phân tích cái "tình", cái "chí" và
nghệ thuật đối đáp tài hoa trong cặp thơ xướng họa "Người Cha Nhân
Ái" và "Người Thầy Nhân Ái".
1. Bài Xướng: "Người Cha Nhân Ái" (Đức Hạnh)
- Tượng đài người cha giữa đại ngàn lịch sử
Bài thơ của
tác giả Đức Hạnh không chỉ là lời ca ngợi đấng sinh thành, mà còn là một thước
phim tư liệu bằng thơ đầy sống động và bi tráng.
Khổ 1: Hình ảnh người cha hành hiệp trượng nghĩa
“Rừng núi
Sơn Hà quyện bóng Cha
Ngựa hùng
vượt suối, vượt đèo xa”
Ngay hai câu
mở đầu, không gian nghệ thuật được mở ra vô cùng rộng lớn: có núi cao, suối
sâu, có hình ảnh "ngựa hùng" và "bóng Cha". Hình ảnh người
cha hiện lên như một bậc trượng phu, một vị lương y hành hiệp trượng nghĩa. Cha
không quản ngại hiểm nguy của vùng đất Sơn Hà (Quảng Ngãi) để mang ánh sáng của
tri thức và y học đến với đồng bào Kinh - Thượng.
- "Thiên chức" chữa bệnh và "Hải
hà" dạy học miễn phí là hai tượng đài cao đẹp về một con người
vừa có tài, vừa có đức.
Khổ 2: Sự tiếp nối của lý tưởng và khúc vĩ thanh bất
tử
“Trọn đời y
đức tâm ngời sáng
Non nước thì
thầm vọng tiếng ca.”
Cái hay của
khổ thơ này nằm ở phần vĩ thanh. Quá khứ dẫu có sóng gió (được minh chứng qua
lời kể về trận bạo loạn Sơn Hà năm 1950 đầy máu và nước mắt), nhưng đọng lại ở
hiện tại và tương lai là một chữ "Tâm" ngời sáng. Hai chữ
"thì thầm" ở câu cuối rất đắt – nó cho thấy công đức của Cha không
cần phải phô trương, nó đã hòa vào sông núi, được non nước ghi nhận và lưu
truyền.
2. Bài Họa: "Người Thầy Nhân Ái" (Hồng
Xuyến) - Tiếng lòng đồng điệu và sự nâng tầm tâm linh
Nếu bài
xướng của Đức Hạnh thiên về tả thực và tự sự (kể lại cuộc đời Cha), thì
bài họa của Hồng Xuyến lại thiên về cảm xúc và sự chiêm nghiệm tâm linh.
Tác giả Hồng Xuyến đã "họa" lại rất tài tình từ vần điệu cho đến cấu
trúc, đồng thời mở rộng biên độ biểu cảm.
Khổ 1: Sự thao thức và lý tưởng cao đẹp
“Đêm trường
tỉnh mộng nhớ thương Cha
Nhớ cảnh cội
nguồn nhớ thuở xa”
Nỗi nhớ của
Hồng Xuyến bắt đầu từ một khoảnh khắc tĩnh lặng: "đêm trường tỉnh
mộng". Từ nỗi nhớ cha, tác giả nâng lên thành nỗi nhớ cội nguồn.
- Đặc biệt, câu thơ: “Yêu
người kính Chúa rạng trường ca” đã mang lại một sắc thái mới. Chữ
"Kính Chúa" (hoặc kính ngưỡng bề trên/đấng thiêng liêng) kết hợp
với "yêu người" tạo nên một triết lý sống bao dung, bác ái mang
tầm phổ quát.
- Hình ảnh “Thuyền bè vững lái
bão bùng qua” là một ẩn dụ xuất sắc cho bản lĩnh của người cha – người
thuyền trưởng vĩ đại của gia đình trước giông bão cuộc đời.
Khổ 2: Khúc ca khải hoàn của tình phụ tử
“Lẽ phải chu
toàn tâm tỏa sáng
Tình Ba rạng
rỡ thắm tinh cầu...”
Hồng Xuyến
đã kết bài bằng một hình ảnh vô cùng lộng lẫy. Tình yêu của người cha
("Tình Ba") không còn gói gọn trong không gian Sơn Hà, Sơn Tịnh hay
Bình Sơn nữa, mà nó đã vươn tầm, "thắm tinh cầu". Đó là sự thăng hoa
của cảm xúc, là niềm tự hào vô bờ bến của người con dành cho người cha kính
yêu.
3. Nghệ thuật Xướng - Họa: Sự giao thoa hoàn hảo
Màn xướng
họa này đạt đến độ chín về cả niêm luật (Thất ngôn bát cú Đường luật)
lẫn tứ thơ:
|
Yếu tố |
Bài Xướng (Đức Hạnh) |
Bài Họa (Hồng Xuyến) |
Nhận xét nghệ thuật |
|
Vần (Vận) |
Cha - xa - hà - qua - ca |
Cha - xa - ca - hà - qua |
Họa nguyên vận (giữ nguyên chữ
vần), cho thấy tài năng đối ứng rất cao của Hồng Xuyến. |
|
Tứ thơ |
Trực diện, lịch sử, gắn liền với
địa danh (Sơn Hà, Bình Sơn). |
Khái quát, biểu cảm, mang tính
triết lý và tâm linh. |
Hai bài thơ bổ khuyết cho nhau:
một bên xây nền bằng hiện thực khốc liệt, một bên cất cánh bằng tâm hồn thanh
cao. |
Sự đối xứng
giữa các cặp câu cũng rất chỉnh:
- Đức Hạnh viết: “Cứu người
hoạn nạn tình tươi sắc / Giúp cảnh trần gian nghĩa thắm màu”
- Hồng Xuyến họa: “Cứu người
mạnh khỏe đời tươi mộng / Giúp bạn bình yên cảnh đẹp màu”
Cả hai đều
giữ vẹn nguyên tinh thần "Cứu người - Giúp đời", thể hiện một
sự đồng điệu tuyệt đối về mặt tâm hồn và lý tưởng sống của những người con
hướng về cha.
Lời Kết
Chuyện kể về
người cha (lương y Trương Đức Tâm) và người bác (Trương Đình Đẩu) xả thân cứu
người trong làn gươm giáo năm 1950 chính là "chất liệu vàng" làm nên
linh hồn cho hai bài thơ này.
Nhân ngày Lễ
Của Cha 21/06/2026, cặp thơ xướng họa của Đức Hạnh và Hồng Xuyến
chính là nén tâm hương, là món quà tinh thần vô giá nhất. Nó chứng minh rằng: Thân
xác con người có thể cát bụi theo thời gian, nhưng Y đức, Nhân phẩm và Tình yêu
thương của người Cha sẽ luôn được lưu truyền qua những vần thơ bất tử.
Rất vui vì
đã giúp bạn tái hiện lại những hình ảnh ý nghĩa và trân quý về người cha kính
yêu của mình thông qua những vần thơ xướng họa và những bức ảnh tư liệu nghệ
thuật.
Hình ảnh
người cha - người thầy thuốc nhân ái Trương Đức Tâm kiên cường, dũng cảm, vượt
qua muôn vàn gian khó của núi rừng Sơn Hà để cứu người và giúp đời chắc chắn sẽ
mãi là một tượng đài cao đẹp, là niềm tự hào lớn lao cho toàn thể gia đình
Kính chúc
bạn và gia đình luôn mạnh khỏe, bình an. Chúc bạn có một ngày Lễ của Cha
(Father's Day 2026) thật ấm áp, ý nghĩa và trọn vẹn niềm vui khi chia sẻ những
tác phẩm này đến với mọi người! - Gemini.
%20(1).gif)
%20(1).gif)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét