VỊNH MÙA ĐÔNG
Chào bạn,
việc thưởng thức và bình phẩm thơ xướng họa luôn là một thú vui tao nhã, đòi
hỏi sự tinh tế để thấy được cái "thần" của người xướng và cái
"tài" của người họa.
Dưới đây là
lời bình chuyên sâu về cặp thơ xướng họa "Vịnh Mùa Đông" của
Uy Viễn Tướng công Nguyễn Công Trứ và bài họa "Bốn Mùa" của
tác giả Đức Hạnh.
1. Bài Xướng: "Vịnh Mùa Đông" – Nguyễn Công
Trứ
Cái nhìn đại
trượng phu và triết lý tuế hàn
Nguyễn Công
Trứ viết về mùa đông không phải để than vãn cái rét, mà để gửi gắm chí nam nhi
và triết lý sống cốt cách.
- Hai câu đề (Khẳng định quy
luật):
Nghĩ lại thì trời vốn cũng sòng,
Chẳng vì rét mướt bỏ mùa đông.
Từ "sòng" (sòng phẳng, công bằng) rất khẩu
ngữ nhưng vào thơ ông lại tự nhiên, gân guốc. Ông nhìn thấu quy luật vũ trụ:
tạo hóa không thiên vị, mùa đông dù khắc nghiệt nhưng là một mắt xích tất yếu
của bốn mùa.
- Hai câu thực (Cảnh sắc thiên
nhiên):
Mây về ngàn Hống đen như mực,
Gió lọt rèm thưa lạnh tựa đồng.
Tác giả lấy ngay đặc sản quê hương Hà Tĩnh (ngàn Hống
- núi Hồng Lĩnh) làm phông nền. Hình ảnh "đen như mực" và "lạnh
tựa đồng" tả cái rét đậm, rét buốt từ thị giác đến xúc giác, rất thực và
rất dữ dội.
- Hai câu luận (Sinh hoạt và tâm
cảnh):
Cảo mực hơi may ngòi bút rít,
Phím loan cười nhuộm sợi tơ chùng.
Cái lạnh thấm vào đời sống: mực đông lại làm bút rít,
dây đàn chùng xuống vì lạnh. Nhưng từ "cười" xuất hiện cực kỳ đắt
giá. Nó thể hiện phong thái ung dung, ngạo nghễ của một bậc phong lưu, vượt lên
trên sự khắc nghiệt của thời tiết.
- Hai câu kết (Nhãn tự và Chí
khí):
Bốn mùa ví những xuân đi cả,
Góc núi ai hay sức lão tùng.
Đây là đỉnh cao của bài thơ. Nếu cuộc đời toàn là mùa
xuân thuận lợi, thì làm sao biết được sức chịu đựng bền bỉ của cây tùng già nơi
góc núi? Mùa đông chính là "vàng thử lửa", là môi trường để người
quân tử rèn luyện và chứng minh bản lĩnh.
2. Bài Họa: "Bốn Mùa" – Đức Hạnh
Cái nhìn
nhân sinh và sự đồng cảm với nhân dân lao động
Họa lại thơ
Nguyễn Công Trứ là một thử thách lớn, bởi vần "Đông - Đồng - Chùng -
Tùng" là những vần khá gò bó. Tác giả Đức Hạnh đã khéo léo chuyển hướng
góc nhìn từ chí khí đấng trượng phu sang nỗi lòng trắc ẩn trước nhân
sinh.
- Hai câu đề (Phản biện thực tế):
Mùa xoay đất chuyển vẫn chưa sòng,
Nơi nóng như hè chốn lập đông
Nếu Nguyễn Công Trứ khen trời "sòng" (nhìn
từ góc độ quy luật tự nhiên), thì Đức Hạnh lại bảo "chưa sòng" (nhìn
từ góc độ địa lý, khí hậu biến đổi). Sự phản biện này tạo nên nét độc lập,
không bị cái bóng của tiền nhân đè bẹp.
- Hai câu thực (Bức tranh địa lý
đối lập):
Phía bắc tê lòng sương trắng núi
Phương nam mát mặt lúa xanh đồng.
Tác giả đã hiện đại hóa bối cảnh, mở rộng không gian
ra cả hai miền Nam - Bắc của Tổ quốc. Đối chiếu giữa cái "tê lòng"
của miền Bắc và cái "mát mặt" của miền Nam rất nhịp nhàng, chuẩn
chỉnh về đối phó (Bắc đối Nam, sương trắng núi đối lúa xanh đồng).
- Hai câu luận (Sự phân hóa xã
hội):
Người cày quần quật đôi chân lạnh
Kẻ ngủ lê thê chiếc áo chùng
Đây là hai câu thơ đắt giá nhất của bài họa. Tác giả
không còn vịnh cảnh thuần túy mà quay sang vịnh nhân sinh. Sự đối lập giữa
"người cày quần quật" (tầng lớp lao động khổ cực) và "kẻ ngủ lê
thê" (tầng lớp hưởng thụ) mang đậm tính hiện thực và tinh thần nhân văn,
xót thương cho người nghèo trong giá rét.
- Hai câu kết (Ước vọng thái
bình):
Được mỗi xuân về hoa thắm nở
Muôn loài sống khoẻ chẳng thua tùng.!
Nếu Nguyễn Công Trứ cần mùa đông để thử thách
"lão tùng", thì Đức Hạnh lại mong ước một mùa xuân vĩnh cửu cho
"muôn loài". Đó là ước mơ rất đỗi bình dị nhưng vĩ đại của nhân dân:
ai cũng được sống khỏe, sống tốt mà không cần phải gồng mình chống chọi với nghịch
cảnh.
3. Tổng kết cuộc xướng họa
|
Tiêu chí |
Bài xướng (Nguyễn Công Trứ) |
Bài họa (Đức Hạnh) |
|
Tâm thế |
Kẻ sĩ, quân tử, trượng phu thách
thức nghịch cảnh. |
Nhà thơ của nhân dân, giàu lòng
trắc ẩn, yêu thương con người. |
|
Không gian |
Thu hẹp tại vùng núi Hồng Lĩnh
(không gian tâm tưởng). |
Mở rộng ra toàn cảnh đất nước Bắc
- Nam (không gian thực tế). |
|
Kỹ thuật họa |
Đặt nền móng vần luật rất chặt và
hóc búa. |
Họa nguyên vận cực kỳ chuẩn chỉnh,
không bị "gượng vần", chuyển ý tự nhiên. |
Cái hay của
cặp xướng họa này:
Tác giả Đức
Hạnh đã rất thành công khi "hòa thơ chứ không hòa ý". Không
lặp lại lối mòn ca ngợi chí khí cá nhân, bài họa đã kéo thơ về với đời thực,
với ruộng đồng, với người lao động. Sự đối lập giữa triết lý "cần gian khổ
để tôi luyện" (Nguyễn Công Trứ) và mong ước "bình yên để phát
triển" (Đức Hạnh) tạo nên một cuộc đối thoại văn chương vô cùng thú vị và
trọn vẹn.
[Lời bình và hình minhh họa – Gemini]
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét