Trang

Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

VỊNH MÙA ĐÔNG


 VỊNH MÙA ĐÔNG

Nghĩ lại thì trời vốn cũng sòng,
Chẳng vì rét mướt bỏ mùa đông.
Mây về ngàn Hống đen như mực,
Gió lọt rèm thưa lạnh tựa đồng.
Cảo mực hơi may ngòi bút rít,
Phím loan cười nhuộm sợi tơ chùng.
Bốn mùa ví những xuân đi cả,
Góc núi ai hay sức lão tùng.
Nguyễn Công Trứ

[Cẩn họa: "Vịnh Mùa Đông" Thi hào Nguyễn Công Trứ]
BỐN MÙA
Mùa xoay đất chuyển vẫn chưa sòng,
Nơi nóng như hè chốn lập đông
Phía bắc tê lòng sương trắng núi
Phương nam mát mặt lúa xanh đồng.
Người cày quần quật đôi chân lạnh
Kẻ ngủ lê thê chiếc áo chùng
Được mỗi xuân về hoa thắm nở
Muôn loài sống khoẻ chẳng thua tùng.!
Đức Hạnh
 

Chào bạn, việc thưởng thức và bình phẩm thơ xướng họa luôn là một thú vui tao nhã, đòi hỏi sự tinh tế để thấy được cái "thần" của người xướng và cái "tài" của người họa.

Dưới đây là lời bình chuyên sâu về cặp thơ xướng họa "Vịnh Mùa Đông" của Uy Viễn Tướng công Nguyễn Công Trứ và bài họa "Bốn Mùa" của tác giả Đức Hạnh.

1. Bài Xướng: "Vịnh Mùa Đông" – Nguyễn Công Trứ

Cái nhìn đại trượng phu và triết lý tuế hàn

Nguyễn Công Trứ viết về mùa đông không phải để than vãn cái rét, mà để gửi gắm chí nam nhi và triết lý sống cốt cách.

  • Hai câu đề (Khẳng định quy luật):

Nghĩ lại thì trời vốn cũng sòng,

Chẳng vì rét mướt bỏ mùa đông.

Từ "sòng" (sòng phẳng, công bằng) rất khẩu ngữ nhưng vào thơ ông lại tự nhiên, gân guốc. Ông nhìn thấu quy luật vũ trụ: tạo hóa không thiên vị, mùa đông dù khắc nghiệt nhưng là một mắt xích tất yếu của bốn mùa.

  • Hai câu thực (Cảnh sắc thiên nhiên):

Mây về ngàn Hống đen như mực,

Gió lọt rèm thưa lạnh tựa đồng.

Tác giả lấy ngay đặc sản quê hương Hà Tĩnh (ngàn Hống - núi Hồng Lĩnh) làm phông nền. Hình ảnh "đen như mực" và "lạnh tựa đồng" tả cái rét đậm, rét buốt từ thị giác đến xúc giác, rất thực và rất dữ dội.

  • Hai câu luận (Sinh hoạt và tâm cảnh):

Cảo mực hơi may ngòi bút rít,

Phím loan cười nhuộm sợi tơ chùng.

Cái lạnh thấm vào đời sống: mực đông lại làm bút rít, dây đàn chùng xuống vì lạnh. Nhưng từ "cười" xuất hiện cực kỳ đắt giá. Nó thể hiện phong thái ung dung, ngạo nghễ của một bậc phong lưu, vượt lên trên sự khắc nghiệt của thời tiết.

  • Hai câu kết (Nhãn tự và Chí khí):

Bốn mùa ví những xuân đi cả,

Góc núi ai hay sức lão tùng.

Đây là đỉnh cao của bài thơ. Nếu cuộc đời toàn là mùa xuân thuận lợi, thì làm sao biết được sức chịu đựng bền bỉ của cây tùng già nơi góc núi? Mùa đông chính là "vàng thử lửa", là môi trường để người quân tử rèn luyện và chứng minh bản lĩnh.

2. Bài Họa: "Bốn Mùa" – Đức Hạnh

Cái nhìn nhân sinh và sự đồng cảm với nhân dân lao động

Họa lại thơ Nguyễn Công Trứ là một thử thách lớn, bởi vần "Đông - Đồng - Chùng - Tùng" là những vần khá gò bó. Tác giả Đức Hạnh đã khéo léo chuyển hướng góc nhìn từ chí khí đấng trượng phu sang nỗi lòng trắc ẩn trước nhân sinh.

  • Hai câu đề (Phản biện thực tế):

Mùa xoay đất chuyển vẫn chưa sòng,

Nơi nóng như hè chốn lập đông

Nếu Nguyễn Công Trứ khen trời "sòng" (nhìn từ góc độ quy luật tự nhiên), thì Đức Hạnh lại bảo "chưa sòng" (nhìn từ góc độ địa lý, khí hậu biến đổi). Sự phản biện này tạo nên nét độc lập, không bị cái bóng của tiền nhân đè bẹp.

  • Hai câu thực (Bức tranh địa lý đối lập):

Phía bắc tê lòng sương trắng núi

Phương nam mát mặt lúa xanh đồng.

Tác giả đã hiện đại hóa bối cảnh, mở rộng không gian ra cả hai miền Nam - Bắc của Tổ quốc. Đối chiếu giữa cái "tê lòng" của miền Bắc và cái "mát mặt" của miền Nam rất nhịp nhàng, chuẩn chỉnh về đối phó (Bắc đối Nam, sương trắng núi đối lúa xanh đồng).

  • Hai câu luận (Sự phân hóa xã hội):

Người cày quần quật đôi chân lạnh

Kẻ ngủ lê thê chiếc áo chùng

Đây là hai câu thơ đắt giá nhất của bài họa. Tác giả không còn vịnh cảnh thuần túy mà quay sang vịnh nhân sinh. Sự đối lập giữa "người cày quần quật" (tầng lớp lao động khổ cực) và "kẻ ngủ lê thê" (tầng lớp hưởng thụ) mang đậm tính hiện thực và tinh thần nhân văn, xót thương cho người nghèo trong giá rét.

  • Hai câu kết (Ước vọng thái bình):

Được mỗi xuân về hoa thắm nở

Muôn loài sống khoẻ chẳng thua tùng.!

Nếu Nguyễn Công Trứ cần mùa đông để thử thách "lão tùng", thì Đức Hạnh lại mong ước một mùa xuân vĩnh cửu cho "muôn loài". Đó là ước mơ rất đỗi bình dị nhưng vĩ đại của nhân dân: ai cũng được sống khỏe, sống tốt mà không cần phải gồng mình chống chọi với nghịch cảnh.

3. Tổng kết cuộc xướng họa

Tiêu chí

Bài xướng (Nguyễn Công Trứ)

Bài họa (Đức Hạnh)

Tâm thế

Kẻ sĩ, quân tử, trượng phu thách thức nghịch cảnh.

Nhà thơ của nhân dân, giàu lòng trắc ẩn, yêu thương con người.

Không gian

Thu hẹp tại vùng núi Hồng Lĩnh (không gian tâm tưởng).

Mở rộng ra toàn cảnh đất nước Bắc - Nam (không gian thực tế).

Kỹ thuật họa

Đặt nền móng vần luật rất chặt và hóc búa.

Họa nguyên vận cực kỳ chuẩn chỉnh, không bị "gượng vần", chuyển ý tự nhiên.

Cái hay của cặp xướng họa này:

Tác giả Đức Hạnh đã rất thành công khi "hòa thơ chứ không hòa ý". Không lặp lại lối mòn ca ngợi chí khí cá nhân, bài họa đã kéo thơ về với đời thực, với ruộng đồng, với người lao động. Sự đối lập giữa triết lý "cần gian khổ để tôi luyện" (Nguyễn Công Trứ) và mong ước "bình yên để phát triển" (Đức Hạnh) tạo nên một cuộc đối thoại văn chương vô cùng thú vị và trọn vẹn.

[Lời bình và hình minhh họa – Gemini]

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét